Mercadal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Platges Calvià

Mercadal vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Mercadal 0-1 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mercadal thắng 2, hòa 1, Platges Calvià thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio San Martì, Menorca
Phong độ
WLLWD Mercadal
WLWLL Platges Calvià
  1. 9' 0-1 Marc Esteve
  2. 27' Sebastià Taltavull A. Sidibé
  3. HT0-1
  4. 46' Izan Canet Javi Hernández
  5. 46' Joan Marques Pau Oliver
  6. 58' Javi Ramos Adri Marín
  7. 63' Gori López Josemi
  8. 72' Luis Martinez Eric Barber
  9. 83' Juan Terrasa Sergio Sarmiento
  10. 83' Pedro Rodríguez Sergio Sevilla
  11. FT0-1

Đội hình

Mercadal HLV: Lluis Vidal
  1. Neil de Jesús
  2. Sergio Martínez
  3. Raúl Marqués
  4. Eric Barber ▼ 72'
  5. Simón Vidal
  6. Pau Oliver ▼ 46'
  7. Y. Achkoukar
  8. Álex Lluch
  9. Rubén Carreras
  10. A. Sidibé ▼ 27'
  11. Javi Hernández ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Sebastià Taltavull ▲ 27'
  2. Izan Canet ▲ 46'
  3. Joan Marques ▲ 46'
  4. Luis Martinez ▲ 72'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Samuel Carrasco
  2. Aitor Vergarachea
  3. Sergio Sevilla ▼ 83'
  4. Blai Pons
  5. José Bueno
  6. Lluis Ballester
  7. Adri Marín ▼ 58'
  8. Dani Bardolet
  9. Sergio Sarmiento ▼ 83'
  10. Josemi ▼ 63'
  11. Marc Esteve

Dự bị 4

  1. Javi Ramos ▲ 58'
  2. Gori López ▲ 63'
  3. Juan Terrasa ▲ 83'
  4. Pedro Rodríguez ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
33Ghi được48
37Thủng lưới24
0.97Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu