Platges Calvià vs Mercadal
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 2-3 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 3, hòa 1, Mercadal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 32
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- WLLWD Mercadal
- 4' José Bueno11m 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 Xavi
- 56' Nacho Dosil 2-1
- 63' ▲ Adri Marín ▼ Nacho Dosil
- 63' ▲ Javier Ortiz ▼ Angel Pacheco
- 63' ▲ Daniel Peña ▼ Javi Hernández
- 70' ▲ Izan Canet ▼ Joan Marques
- 73' ▲ Joan Pericas ▼ Pau
- 76' ▲ Sergi Pons ▼ Simón Vidal
- 76' ▲ Joan Coll ▼ A. Sidibé
- 81' ▲ A. Tugores ▼ Juan Terrasa
- 81' ▲ Javier Martínez ▼ Josemi
- 84' 2-2 Rubén Carreras
- 90' J. Ortiz
- 90' J. Ortiz
- 90' 2-3 Daniel Peña
- FT2-3
Đội hình
- Samuel Carrasco
- Sergio Sevilla
- Pau ▼ 73'
- Angel Pacheco ▼ 63'
- José Bueno
- Lluis Ballester
- Juan Terrasa ▼ 81'
- Dani Bardolet
- Josemi ▼ 81'
- Nacho Dosil ▼ 63'
- Marc Esteve
Dự bị 5
- Adri Marín ▲ 63'
- Javier Ortiz ▲ 63'
- Joan Pericas ▲ 73'
- A. Tugores ▲ 81'
- Javier Martínez ▲ 81'
- Oriol Bosch
- Sergio Martínez
- Xavi
- Luis Martinez
- Simón Vidal ▼ 76'
- Pau Oliver
- Joan Marques ▼ 70'
- Álex Lluch
- Rubén Carreras
- A. Sidibé ▼ 76'
- Javi Hernández ▼ 63'
Dự bị 4
- Daniel Peña ▲ 63'
- Izan Canet ▲ 70'
- Sergi Pons ▲ 76'
- Joan Coll ▲ 76'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
48Ghi được33
24Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
21Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai17