Platges Calvià
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mercadal

Platges Calvià vs Mercadal

Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 1-0 Mercadal tại Tercera División RFEF - Group 11, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 3, hòa 1, Mercadal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 27
Sân vận động
Polideportivo Municipal de Magaluf, Magaluf
Phong độ
WLWLL Platges Calvià
WLLWD Mercadal
  1. HT0-0
  2. 53' Sergio Sarmiento 1-0
  3. 62' Y. Achkoukar Pepo
  4. 62' Eric Barber Joan Marques
  5. 62' Faner Alberto Baztán
  6. 62' Rubén Carreras Rodrigo López
  7. 70' Nilson Samudio Adri Marín
  8. 70' Jordan Glindmeyer Marcos Plomer
  9. 75' Angel Pacheco Sergio Sarmiento
  10. 76' Izan Canet Álex Riudavets
  11. 83' Borja Gurrionero Miguel Zamora
  12. FT1-0

Đội hình

Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Carlos García
  2. Xavier Vasco
  3. Javi Ramos
  4. Miguel Zamora ▼ 83'
  5. José Bueno
  6. Jaime Manresa
  7. Adri Marín ▼ 70'
  8. Toni Navarro
  9. Dani Bardolet
  10. Sergio Sarmiento ▼ 75'
  11. Marcos Plomer ▼ 70'

Dự bị 4

  1. Nilson Samudio ▲ 70'
  2. Jordan Glindmeyer ▲ 70'
  3. Angel Pacheco ▲ 75'
  4. Borja Gurrionero ▲ 83'
Mercadal HLV: Miguel Capó
  1. José Luis
  2. Sergio Martínez
  3. Pepo ▼ 62'
  4. Capó
  5. Rodrigo López ▼ 62'
  6. Raúl Marqués
  7. Pau Oliver
  8. Joan Marques ▼ 62'
  9. Alberto Baztán ▼ 62'
  10. Javi Hernández
  11. Álex Riudavets ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Y. Achkoukar ▲ 62'
  2. Eric Barber ▲ 62'
  3. Faner ▲ 62'
  4. Rubén Carreras ▲ 62'
  5. Izan Canet ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được40
37Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu