Mercadal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Platges Calvià

Mercadal vs Platges Calvià

Tỷ số chung cuộc: Mercadal 1-1 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mercadal thắng 2, hòa 1, Platges Calvià thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio San Martì, Menorca
Phong độ
WLLWD Mercadal
WLWLL Platges Calvià
  1. 3' Xavier Vascophản lưới 1-0
  2. 25' 1-1 Dani Bardolet
  3. HT1-1
  4. 56' Joan Marques Izan Canet
  5. 58' Jaime Manresa Nacho Dosil
  6. 58' Sergio Sarmiento R. Chakroun
  7. 58' Jordan Glindmeyer Aitor Vergarachea
  8. 68' Adri Marín Marcos Plomer
  9. 72' Álex Riudavets Jordi Lázaro
  10. 78' Josemi Marc Esteve
  11. FT1-1

Đội hình

Mercadal HLV: Miguel Capó
  1. Oriol Bosch
  2. Sergio Martínez
  3. Pepo
  4. Xavi
  5. Izan Canet ▼ 56'
  6. Pau Oliver
  7. Y. Achkoukar
  8. Isaac Meliá
  9. Jordi Lázaro ▼ 72'
  10. A. Sidibé
  11. Javi Hernández

Dự bị 2

  1. Joan Marques ▲ 56'
  2. Álex Riudavets ▲ 72'
Platges Calvià HLV: Carlos Martinez
  1. Xavier Vasco
  2. Javi Ramos
  3. Aitor Vergarachea ▼ 58'
  4. Blai Pons
  5. R. Chakroun ▼ 58'
  6. José Bueno
  7. Toni Navarro
  8. Dani Bardolet
  9. Nacho Dosil ▼ 58'
  10. Marc Esteve ▼ 78'
  11. Marcos Plomer ▼ 68'

Dự bị 5

  1. Jaime Manresa ▲ 58'
  2. Sergio Sarmiento ▲ 58'
  3. Jordan Glindmeyer ▲ 58'
  4. Adri Marín ▲ 68'
  5. Josemi ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được51
43Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu