Ceuta II vs Córdoba II
Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 0-0 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 0, hòa 6, Córdoba II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
- Phong độ
- DWDLD Ceuta II
- WWDLL Córdoba II
- 30' ▲ Juan Barragán ▼ Sergio Guichard
- HT0-0
- 59' ▲ Víctor Armenteros ▼ Juanpe
- 62' ▲ Álvaro Gómez ▼ Zaki
- 75' ▲ Javi Antrás ▼ Mario Peregrina
- 75' ▲ Bugui ▼ Álvaro Vázquez
- 77' ▲ Jalid Kerkich ▼ Elías
- 77' ▲ Adrián Romero ▼ Juan Barragán
- 77' ▲ Mohamed Kadiro ▼ Gonzalo Giménez
- 86' ▲ Luis Gil ▼ Antonio Molina
- 86' ▲ Borja García ▼ Víctor Blanco
- FT0-0
Đội hình
- Rodin
- Elías ▼ 77'
- Cheito
- Antonio Morales
- A. Bless
- Arick Betancourt
- Gonzalo Giménez ▼ 77'
- Juanpe ▼ 59'
- Sergio Guichard ▼ 30'
- Ángel Mancheño
- M. Sissokho
Dự bị 5
- Juan Barragán ▲ 30'
- Víctor Armenteros ▲ 59'
- Jalid Kerkich ▲ 77'
- Adrián Romero ▲ 77'
- Mohamed Kadiro ▲ 77'
- Alejandro Arévalo
- Adrián Vázquez ▼ 75'
- Paco Benítez
- Miguelón
- Mario Peregrina ▼ 75'
- Víctor Blanco ▼ 86'
- Ntji Tounkara
- Antonio Molina ▼ 86'
- Álvaro Vázquez ▼ 75'
- Zaki ▼ 62'
- Josema
Dự bị 5
- Álvaro Gómez ▲ 62'
- Javi Antrás ▲ 75'
- Bugui ▲ 75'
- Luis Gil ▲ 86'
- Borja García ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được34
38Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai17