Córdoba II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceuta II

Córdoba II vs Ceuta II

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 0-0 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 3, hòa 3, Ceuta II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
DWDLD Ceuta II
  1. HT0-0
  2. 46' Paco Benítez Álex Jiménez
  3. 67' Álvaro Gómez Bugui
  4. 69' Arick Betancourt David Cobo
  5. 76' Jalid Kerkich Víctor Armenteros
  6. 77' Pablo Muñoz Zaki
  7. 77' Josema Mario Peregrina
  8. 84' Joaquín Gómez Antonio Molina
  9. 86' Diego Rodríguez Juanpe
  10. 86' Juan Barragán Gonzalo Giménez
  11. 86' Sergio Guichard Ángel Mancheño
  12. FT0-0

Đội hình

Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Alejandro Arévalo
  2. Adrián Vázquez
  3. Álex Jiménez ▼ 46'
  4. Álex López
  5. Cristian Osca
  6. Mario Peregrina ▼ 77'
  7. Víctor Blanco
  8. Bugui ▼ 67'
  9. Ntji Tounkara
  10. Antonio Molina ▼ 84'
  11. Zaki ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Paco Benítez ▲ 46'
  2. Álvaro Gómez ▲ 67'
  3. Pablo Muñoz ▲ 77'
  4. Josema ▲ 77'
  5. Joaquín Gómez ▲ 84'
Ceuta II HLV: Perita
  1. Rodin
  2. Cheito
  3. Antonio Morales
  4. Víctor Armenteros ▼ 76'
  5. Darío Lozano
  6. B. Aniekan
  7. Gonzalo Giménez ▼ 86'
  8. Juanpe ▼ 86'
  9. David Cobo ▼ 69'
  10. Ángel Mancheño ▼ 86'
  11. M. Sissokho

Dự bị 5

  1. Arick Betancourt ▲ 69'
  2. Jalid Kerkich ▲ 76'
  3. Diego Rodríguez ▲ 86'
  4. Juan Barragán ▲ 86'
  5. Sergio Guichard ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được41
36Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu