Ceuta II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Córdoba II

Ceuta II vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 1-1 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 0, hòa 6, Córdoba II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
Phong độ
DWDLD Ceuta II
WWDLL Córdoba II
  1. HT0-0
  2. 56' Sergio Rivera B. Charreh
  3. 60' Pau Russó Ismael Salguero
  4. 68' Paquito Fernández Mario Peregrina
  5. 75' Basilio Taufek
  6. 82' Polaco Víctor Corral
  7. 82' Mohamed Kadiro Gonzalo Giménez
  8. 82' Alberto Bermejo Álex Fernández
  9. 85' Sergio Rivera 1-0
  10. 90' 1-1 Pau Russó11m
  11. FT1-1

Đội hình

Ceuta II HLV: Perita
  1. Rodin
  2. Álex Sánchez
  3. Nacho Holgado
  4. Elías
  5. Jacobo Guzmán
  6. Víctor Corral ▼ 82'
  7. Gonzalo Giménez ▼ 82'
  8. Adil Azarkan
  9. David Cobo
  10. Taufek ▼ 75'
  11. B. Charreh ▼ 56'

Dự bị 4

  1. Sergio Rivera ▲ 56'
  2. Basilio ▲ 75'
  3. Polaco ▲ 82'
  4. Mohamed Kadiro ▲ 82'
Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Eric Ruiz
  2. Carlos Calero
  3. Santi Prado
  4. Matías Barboza
  5. Álex Fernández ▼ 82'
  6. Marc Esteban
  7. Mario Peregrina ▼ 68'
  8. Ismael Salguero ▼ 60'
  9. Jan Reixach
  10. Álvaro Vázquez
  11. Óscar Jiménez

Dự bị 3

  1. Pau Russó ▲ 60'
  2. Paquito Fernández ▲ 68'
  3. Alberto Bermejo ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
58Ghi được37
31Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
20Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
42Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu