Córdoba II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ceuta II

Córdoba II vs Ceuta II

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 2-1 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 3, hòa 3, Ceuta II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
DWDLD Ceuta II
  1. 18' Óscar Jiménez 1-0
  2. 45' Rubén García 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Mario Peregrina Ismael Salguero
  5. 54' B. Charreh David Cobo
  6. 55' S. Barroso
  7. 65' Carlos Calero Álex Fernández
  8. 65' Alberto Bermejo Álvaro Vázquez
  9. 72' Polaco Gonzalo Giménez
  10. 73' Pau Russó Rubén García
  11. 76' Paquito Fernández Luis Gil
  12. 80' Nacho Holgado Elías
  13. 84' J. Guzman
  14. 90'+5 2-1 Taufek
  15. FT2-1

Đội hình

Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Eric Ruiz
  2. Santi Prado
  3. Álex Fernández ▼ 65'
  4. Álex Jiménez
  5. Luis Gil ▼ 76'
  6. Marc Esteban
  7. Ismael Salguero ▼ 46'
  8. Alberto Vela
  9. Álvaro Vázquez ▼ 65'
  10. Óscar Jiménez
  11. Rubén García ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Mario Peregrina ▲ 46'
  2. Carlos Calero ▲ 65'
  3. Alberto Bermejo ▲ 65'
  4. Pau Russó ▲ 73'
  5. Paquito Fernández ▲ 76'
Ceuta II HLV: Perita
  1. Rodin
  2. Elías ▼ 80'
  3. Jacobo Guzmán
  4. Ezequiel León
  5. Cheito
  6. Adrián Moyano
  7. Gonzalo Giménez ▼ 72'
  8. Sergio Rivera
  9. Adil Azarkan
  10. David Cobo ▼ 54'
  11. Taufek

Dự bị 3

  1. B. Charreh ▲ 54'
  2. Polaco ▲ 72'
  3. Nacho Holgado ▲ 80'

Thống kê

00
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
37Ghi được58
43Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu