Real Valladolid vs FC Andorra
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-0 FC Andorra tại Segunda División, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 0, FC Andorra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Trọng tài
- Alejandro Morilla Turrion, Spain
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WLLLL FC Andorra
- -5' Mathis Lachuer
- 12' D. Alendephản lưới 1-0
- 19' Carlos Clerc
- 32' Efe Akman
- 39' Moró Sidibe
- HT1-0
- 46' ▲ L. M. Spatz ▼ M. Vila
- 46' ▲ S. Golubovic ▼ Lauti
- 59' ▲ I. Garriel ▼ Y. Cabanzon
- 60' ▲ A. Balboa ▼ V. Fernandez
- 62' Julien Ponceau
- 67' Marc Bombardo
- 68' ▲ J. Latasa ▼ R. van Duiven
- 71' ▲ M. Domenech ▼ S. Molina
- 79' ▲ J. Sebastian ▼ H. Solozabal
- 79' ▲ D. Diaz ▼ T. Carrique
- 82' ▲ P. Tomeo ▼ R. Martinez
- 82' ▲ K. de Rooij ▼ M. Lachuer
- 87' Diego Alende
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Aceves 7.3
- 14I. Alejo 7.7
- 5R. Martinez ▼ 82' 6.7
- 4D. Torres 7.0
- 18C. Clerc 7.3
- 7L. Chacon 6.9
- 21J. Ponceau 6.9
- 6M. Lachuer ▼ 82' 7.3
- 11Y. Cabanzon ▼ 59' 6.5
- 20R. van Duiven ▼ 68' 6.7
- 30V. Fernandez ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 26L. Lavagnino
- 27I. Garriel ▲ 59' 6.9
- 3H. Al Amin
- 2Trilli
- 16A. Balboa ▲ 60' 6.7
- 32M. Parriego
- 15P. Tomeo ▲ 82' 6.6
- 23T. Abed
- 22K. de Rooij ▲ 82' 7.0
- 9J. Latasa ▲ 68' 6.7
- 17V. Barbera
- 19A. Arnuncio
- 13P. Lopez 7.7
- 17T. Carrique ▼ 79' 6.9
- 5M. Bombardo Poyato 6.3
- 23D. Alende 6.6
- 20M. Vila ▼ 46' 6.2
- 8E. Akman 6.9
- 14S. Molina ▼ 71' 7.5
- 11Lauti ▼ 46' 6.5
- 6H. Solozabal ▼ 79' 6.5
- 21M. Sidibe 6.3
- 29H. Lopez 5.9
Dự bị 12
- 25J. Owono
- 3L. M. Spatz ▲ 46' 7.5
- 18A. Lopez
- 2J. Sebastian ▲ 79' 6.6
- 19Quintana Nacho
- 10M. Domenech ▲ 71' 6.9
- 22D. Diaz ▲ 79' 6.2
- 16R. Schneider
- 15J. Cano
- 9J. Rijkhoff
- 27S. Golubovic ▲ 46' 6.3
- 7A. Calvo
Thống kê
12⚑2
⚑440
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
271Chuyền bóng498
210Chuyền chính xác448
77%Chính xác chuyền90%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 2 | +5 | 13 | |
| 2 | 5 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 7 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 2 - 1 | +1 | 8 | |
| 11 | 5 | 10 - 7 | +3 | 7 | |
| 12 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 13 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 14 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 15 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 8 - 10 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 19 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 5 | 3 - 8 | -5 | 1 | |
| 22 | 5 | 2 - 15 | -13 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu13
13Ghi được18
8Thủng lưới17
1.44Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai14