Real Valladolid vs FC Andorra
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 2-0 FC Andorra tại Segunda División, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 0, FC Andorra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- WLLLL FC Andorra
- 8' Joni Montiel 1-0
- 33' Luis Pérez
- 42' S. Jurić · Joni Montiel 2-0
- 45' Ruben Bover Izquierdo
- HT2-0
- 49' Flavien Boyomo
- 52' Mamadou Sylla
- 56' Stanko Jurić
- 58' Diego González
- 66' ▲ Víctor Meseguer ▼ Kenedy
- 66' ▲ A. Tuhami ▼ Joni Montiel
- 66' ▲ Álex Calvo ▼ Julen Lobete
- 76' ▲ Manu Nieto ▼ Álex Petxa
- 76' ▲ Sergio Molina ▼ Diego González
- 76' ▲ Álvaro Martín ▼ Rubén Bover
- 79' ▲ Lucas Rosa ▼ Iván Sánchez
- 79' ▲ Gustavo Henrique ▼ David Torres
- 85' ▲ César de la Hoz ▼ Luis Pérez
- 86' ▲ Diego Pampín ▼ Iker Benito
- 90'+1 John
- 90'+5 Manuel Nieto
- FT2-0
Đội hình
- 25John Victor 7.7
- 2Luis Pérez ▼ 85' 6.6
- 6F. Boyomo 6.9
- 3David Torres ▼ 79' 7.0
- 18Sergio Escudero 7.2
- 10Iván Sánchez ▼ 79' 6.5
- 20S. Jurić ⚽ 7.6
- 8Monchu 7.2
- 7M. Sylla 6.7
- 24Kenedy ▼ 66' 7.0
- 21Joni Montiel ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.5
Dự bị 11
- 4Víctor Meseguer ▲ 66' 6.7
- 23A. Tuhami ▲ 66' 6.9
- 22Lucas Rosa ▲ 79' 6.6
- 15Gustavo Henrique ▲ 79' 5.9
- 16César de la Hoz ▲ 85' 6.6
- 29Iván Garriel
- 36B. Akinsola
- 28Chuky San José
- 35Iván Cédric
- 26Alberto Quintana
- 1Jordi Masip
- 25Dani Martín 6.5
- 18Álex Petxa ▼ 76' 6.0
- 4Álex Pastor 6.9
- 15Diego González ▼ 76' 6.6
- 20Martí Vilà 7.3
- 21Rubén Bover ▼ 76' 6.7
- 8Sergi Samper 7.3
- 10Iván Gil 7.9
- 7Julen Lobete ▼ 66' 6.6
- 19A. Scheidler 6.3
- 27Iker Benito ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 17Álex Calvo ▲ 66' 6.7
- 9Manu Nieto ▲ 76' 6.3
- 14Sergio Molina ▲ 76' 6.7
- 11Álvaro Martín ▲ 76' 6.7
- 16Diego Pampín ▲ 86' 6.3
- 23Diego Alende
- 5Adrià Vilanova
- 13Oier
- 1N. Ratti
- 22A. Arroyo
- 2Migue Leal
- 24Pablo Moreno
Thống kê
05⚑6
⚑620
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm16
4Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn6
6Phạt góc6
5Việt vị2
16Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
4Cứu thua2
203Chuyền bóng609
143Chuyền chính xác531
70%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
66Ghi được38
50Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận0.79
21Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai26