Burgos CF vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 2-2 Real Sociedad II tại Segunda División, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 5, Real Sociedad II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- LLWDD Real Sociedad II
- 12' David González
- 13' C. Sanchez11m 1-0
- 30' Lander Astiazaran
- 38' 1-1 G. Carrera · D. Diaz
- HT1-1
- 55' Sergio González
- 57' A. Fores 2-1
- 61' ▲ B. Martinez ▼ I. Vilarrasa
- 61' ▲ F. Garcia ▼ J. Llabres
- 63' 2-2 G. Gorosabel
- 68' ▲ V. Mollejo ▼ A. Fores
- 70' ▲ T. Carbonell ▼ I. Aguirre
- 70' ▲ A. Mariezkurrena ▼ D. Diaz
- 76' ▲ M. Exposito ▼ J. Gragera
- 76' ▲ J. Karrikaburu ▼ C. Sanchez
- 82' ▲ J. Eceizabarrena ▼ A. Lebarbier
- 82' ▲ A. Adjabeng ▼ G. Gorosabel
- 84' Jon Balda
- 90'+3 ▲ J. Soroeta ▼ G. Carrera
- FT2-2
Đội hình
- 13A. Cantero 6.6
- 23A. Dadie Izagirre 5.9
- 6S. Gonzalez 6.3
- 8G. Sierra 6.6
- 3I. Vilarrasa ▼ 61' 7.0
- 14D. Gonzalez Ballesteros 6.3
- 20J. Gragera ▼ 76' 6.2
- 4P. Galdames 7.2
- 19J. Llabres ▼ 61' 6.5
- 16C. Sanchez ⚽ ▼ 76' 7.2
- 9A. Fores ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 37C. Torrelavid
- 1B. Iribarne
- 22B. Martinez ▲ 61' 6.6
- 36I. Martinez
- 18S. del Cerro
- 10K. Appin
- 5M. Exposito ▲ 76' 7.0
- 17M. Cantero
- 11V. Mollejo ▲ 68' 6.3
- 7J. Karrikaburu ▲ 76' 6.3
- 21F. Garcia ▲ 61' 6.3
- 31I. Ribas
- 1A. Fraga 6.3
- 2J. Garro 6.2
- 3J. Balda 6.7
- 5K. Kita 6.2
- 23U. Agote 6.7
- 8I. Aguirre ▼ 70' 6.6
- 6A. Lebarbier ▼ 82' 6.7
- 7D. Diaz ⇢ ▼ 70' 6.6
- 16G. Gorosabel ⚽ ▼ 82' 6.6
- 17L. Astiazaran 6.5
- 18G. Carrera ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 32L. Olasagasti
- 13T. Folgado
- 22I. Ruperez
- 29I. Ropero
- 26B. Isasa
- 30P. Vazquez
- 21J. Eceizabarrena ▲ 82' 6.6
- 14T. Carbonell ▲ 70' 6.9
- 10A. Mariezkurrena ▲ 70' 6.5
- 34A. Adjabeng ▲ 82' 6.2
- 19J. Soroeta ▲ 90'
- 20S. Osazuwa
Thống kê
01⚑6
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
465Chuyền bóng399
376Chuyền chính xác313
81%Chính xác chuyền78%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
12Ghi được10
10Thủng lưới12
1.2Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6