Real Sociedad II vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 0-0 Burgos CF tại Segunda División, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 1, hòa 5, Burgos CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 38
- Phong độ
- LLWDD Real Sociedad II
- DWLDD Burgos CF
- 21' Ibai Aguirre
- HT0-0
- 46' ▲ V. Mollejo ▼ D. Gonzalez Ballesteros
- 55' Íñigo Cordoba
- 68' Mikel Rodriguez
- 69' ▲ G. Gorosabel ▼ I. Aguirre
- 69' ▲ A. Marchal ▼ J. Ochieng
- 72' ▲ P. Galdames ▼ I. Morante
- 73' ▲ K. Appin ▼ Curro
- 80' Tomy Carbonell
- 83' ▲ D. Diaz ▼ L. Astiazaran
- 83' ▲ A. Mariezkurrena ▼ G. Carrera
- 85' Pablo Galdames
- 88' Gorka Gorosabel
- 90'+1 ▲ U. Agote ▼ J. Balda
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Fraga 7.2
- 22A. Dadie Izagirre 7.7
- 4L. Beitia 7.5
- 15K. Kita 7.2
- 3J. Balda ▼ 90' 7.2
- 14T. Carbonell 6.6
- 31I. Aguirre ▼ 69' 6.5
- 17L. Astiazaran ▼ 83' 6.2
- 8M. Rodriguez 6.7
- 11J. Ochieng ▼ 69' 6.3
- 18G. Carrera ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 13E. Arana
- 32T. Folgado
- 7D. Diaz ▲ 83' 6.5
- 6A. Lebarbier
- 23U. Agote ▲ 90'
- 10A. Mariezkurrena ▲ 83' 6.2
- 16G. Gorosabel ▲ 69' 6.7
- 29J. Garro
- 21J. Eceizabarrena
- 26D. Ramirez
- 19A. Marchal ▲ 69' 6.3
- 39A. Unax
- 13A. Cantero 8.2
- 15A. Bunuel 6.7
- 6S. Gonzalez 7.3
- 8G. Sierra 7.3
- 12F. Miguel 7.2
- 14D. Gonzalez Ballesteros ▼ 46' 6.9
- 23I. Morante ▼ 72' 6.9
- 5M. Atienza 7.6
- 21I. Cordoba 7.2
- 9F. Nino 6.6
- 16Curro ▼ 73' 7.0
Dự bị 12
- 1J. Ruiz
- 37M. Monedero
- 3O. Luengo
- 11V. Mollejo ▲ 46' 7.0
- 28S. del Cerro
- 31F. Garcia
- 4P. Galdames ▲ 72' 6.6
- 10K. Appin ▲ 73' 6.3
- 7M. Mejia
- 22B. Martinez
- 33M. Exposito
- 17M. Cantero
Thống kê
04⚑2
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
2Phạt góc2
0Việt vị4
23Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
413Chuyền bóng432
328Chuyền chính xác349
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
66Ghi được53
68Thủng lưới35
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai27