Burgos CF
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Sociedad II

Burgos CF vs Real Sociedad II

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 1-0 Real Sociedad II tại Segunda División, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 5, Real Sociedad II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
Phong độ
WLDDW Burgos CF
LWDDW Real Sociedad II
  1. 22' Arkaitz Mariezkurrena
  2. 32' Florian Miguel
  3. 42' Iván Morante
  4. 42' Mikel Rodriguez
  5. HT0-0
  6. 57' Aitor Córdoba
  7. 60' K. Appin I. Cordoba
  8. 60' B. Martinez F. Miguel
  9. 65' Jon Garro
  10. 71' S. Gonzalez Curro
  11. 71' M. Mejia I. Morante
  12. 71' G. Gorosabel M. Rodriguez
  13. 71' J. Eceizabarrena A. Mariezkurrena
  14. 73' Grego Sierra
  15. 78' A. Dadie Izagirre J. Garro
  16. 82' David González
  17. 84' D. Gonzalez Ballesteros11m 1-0
  18. 85' D. Diaz L. Astiazaran
  19. 85' S. Osazuwa K. Kita
  20. 86' M. Gonzalez F. Nino
  21. FT1-0

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Miguel Ramis Monfort
  1. 13A. Cantero 6.9
  2. 2A. Lizancos 7.2
  3. 18A. Cordoba 7.3
  4. 8G. Sierra 7.2
  5. 12F. Miguel ▼ 60' 6.3
  6. 5M. Atienza 7.2
  7. 23I. Morante ▼ 71' 7.0
  8. 14D. Gonzalez Ballesteros 7.2
  9. 16Curro ▼ 71' 7.0
  10. 21I. Cordoba ▼ 60' 6.5
  11. 9F. Nino ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 1J. Ruiz
  2. 6S. Gonzalez ▲ 71' 6.3
  3. 7M. Mejia ▲ 71' 6.3
  4. 10K. Appin ▲ 60' 7.0
  5. 15A. Bunuel
  6. 17M. Cantero
  7. 20M. Gonzalez ▲ 86' 6.5
  8. 22B. Martinez ▲ 60' 6.6
  9. 28S. del Cerro
  10. 31F. Garcia
  11. 32E. Ventosa
  12. 35D. Gonzalez 7.2
Real Sociedad II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jon Ansotegi Gorostola
  1. 1A. Fraga 6.9
  2. 29J. Garro ▼ 78' 6.9
  3. 4L. Beitia 8.0
  4. 5P. Rodriguez 7.5
  5. 15K. Kita ▼ 85' 6.3
  6. 17L. Astiazaran ▼ 85' 6.2
  7. 14T. Carbonell 6.6
  8. 8M. Rodriguez ▼ 71' 6.9
  9. 3J. Balda 7.0
  10. 18G. Carrera 6.0
  11. 10A. Mariezkurrena ▼ 71' 6.2

Dự bị 12

  1. 13E. Arana
  2. 7D. Diaz ▲ 85' 6.5
  3. 11J. Ochieng
  4. 16G. Gorosabel ▲ 71' 6.3
  5. 19A. Marchal
  6. 20S. Osazuwa ▲ 85' 6.5
  7. 22A. Dadie Izagirre ▲ 78' 6.7
  8. 23U. Agote
  9. 26D. Ramirez
  10. 30J. Eceizabarrena ▲ 71' 6.6
  11. 31I. Aguirre
  12. 37I. Calderon

Thống kê

046
330
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc3
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua1
398Chuyền bóng420
319Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
53Ghi được66
35Thủng lưới68
1.18Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu