Burgos CF vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 0-0 Real Sociedad II tại Segunda División, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 5, Real Sociedad II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Trọng tài
- Alejandro Quintero
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- LWDDW Real Sociedad II
- 16' Unai Elguezabal
- HT0-0
- 47' Juanma García
- 60' Ernesto Gomez
- 63' ▲ Raúl Navarro ▼ Miki Muñoz
- 63' ▲ Saúl Berjón ▼ Guillermo Fernández
- 63' ▲ Álex Alegría ▼ Juanma García
- 76' ▲ Jon Magunacelaya ▼ Germán Valera
- 80' ▲ Eneko Undabarrena ▼ Ernesto Gómez
- 84' ▲ Gabilondo ▼ Robert Navarro
- 87' ▲ F. Malbašić ▼ Pablo Valcarce
- FT0-0
Đội hình
- 13Caro 7.7
- 4Míchel Zabaco 7.0
- 3Fran García 7.2
- 18Aitor Córdoba 7.0
- 14Unai Elgezabal 7.2
- 17Andy 6.6
- 22Miki Muñoz ▼ 63' 6.6
- 8Pablo Valcarce ▼ 87' 6.7
- 9Guillermo Fernández ▼ 63' 6.3
- 24Ernesto Gómez ▼ 80' 7.3
- 7Juanma García ▼ 63' 7.2
Dự bị 10
- 6Raúl Navarro ▲ 63' 6.7
- 21Saúl Berjón ▲ 63' 6.9
- 15Álex Alegría ▲ 63' 6.9
- 5Eneko Undabarrena ▲ 80' 6.3
- 16F. Malbašić ▲ 87'
- 11Roberto Alarcón
- 23José Matos
- 12Miguel Rubio
- 1Alfonso Herrero
- 19Claudio Medina
- 13Andoni Zubiaurre 7.2
- 2Álex Sola 7.0
- 15J. Blasco 6.6
- 3J. Gómez 6.9
- 24Robert Navarro ▼ 84' 7.2
- 4Olasagasti 7.0
- 10Roberto López 7.5
- 6Urko González 7.2
- 14Beñat Turrientes 7.7
- 17Germán Valera ▼ 76' 6.9
- 9Jon Karrikaburu 6.0
Dự bị 9
- 31Jon Magunacelaya ▲ 76' 6.3
- 39Gabilondo ▲ 84' 6.3
- 19Javi Martón
- 16Cristo
- 1Gaizka Ayesa
- 22Daniel Garrido
- 8Aritz Aldasoro
- 23Sangalli
- 37Peru Rodríguez
Thống kê
03⚑4
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm13
1Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc6
6Việt vị2
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua1
318Chuyền bóng442
224Chuyền chính xác360
70%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
43Ghi được52
46Thủng lưới66
0.88Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai30