Girona FC vs UD Las Palmas
Tỷ số chung cuộc: Girona FC 5-2 UD Las Palmas tại Segunda División, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Girona FC thắng 4, hòa 0, UD Las Palmas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- DDLWW Girona FC
- WWWLD UD Las Palmas
- 6' Jastin García
- 22' J. Garcia · F. Beltran 1-0
- 27' Enzo Loiodice
- HT1-0
- 46' ▲ G. Bonfanti ▼ J. Herzog
- 46' ▲ Ivan Jaime ▼ J. Betancor
- 48' 1-1 Ivan Jaime
- 55' F. Beltran 2-1
- 57' ▲ Y. Asprilla ▼ J. Garcia
- 60' Y. Asprilla · V. Vanat 3-1
- 69' Abel Ruíz
- 69' ▲ I. Gonzalez ▼ E. Loiodice
- 69' ▲ S. Ramirez ▼ M. Fuster
- 72' Y. Asprilla · A. Ruiz 4-1
- 73' ▲ J. Bonar ▼ D. Lopez
- 73' ▲ I. Morante ▼ A. Ruiz
- 74' Bryan Gil
- 75' Jesé Rodríguez
- 79' ▲ S. Ruiz ▼ K. Rodriguez
- 83' ▲ D. van de Beek ▼ V. Vanat
- 84' ▲ O. Pyshchur ▼ F. Beltran
- 85' 4-2 T. Miyashiro · I. Gonzalez
- 90'+3 Giovanni Bonfanti
- 90' I. Gonzalez 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 13P. Gazzaniga
- 16A. Frances
- 5D. Lopez▼ 73'
- 38H. Zamorano
- 11A. Moreno
- 17B. Gil
- 8F. Beltran▼ 84'
- 24I. Gonzalez
- 21J. Garcia▼ 57'
- 9A. Ruiz▼ 73'
- 19V. Vanat▼ 83'
Dự bị 12
- 25V. Krapyvtsov
- 4J. Bonar▲ 73'
- 39G. Badia
- 2A. Mumin
- 6D. van de Beek▲ 83'
- 29L. Kourouma
- 14I. Morante▲ 73'
- 30U. Hernandez
- 7C. Stuani
- 22Y. Asprilla▲ 57'
- 12D. Camara
- 34O. Pyshchur▲ 84'
- 13J. Caro
- 27V. Pezzolesi
- 4Alex Suarez
- 15J. Herzog▼ 46'
- 5E. Clemente
- 11T. Miyashiro
- 12E. Loiodice▼ 69'
- 20K. Rodriguez▼ 79'
- 7J. Betancor▼ 46'
- 14M. Fuster▼ 69'
- 10Jese
Dự bị 12
- 35A. Suarez
- 21G. Bonfanti▲ 46'
- 23A. Rodriguez
- 33V. Villote
- 24Ivan Jaime▲ 46'
- 8S. Ruiz▲ 79'
- 6I. Gonzalez▲ 69'
- 16M. Acimovic
- 30I. Medina
- 29E. Romero
- 19S. Ramirez▲ 69'
- 32R. Cruz
Thống kê
02⚑4
⚑121
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm5
8Trúng đích5
8Chệch đích0
1Bị chặn0
4Phạt góc1
5Việt vị0
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
421Chuyền bóng544
87%Chính xác chuyền88%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
19Ghi được13
17Thủng lưới13
1.9Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai9