UD Las Palmas vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 0-2 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 1, hòa 0, Girona FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- DDLWW Girona FC
- 7' Alberto Moleiro
- 8' Sandro Ramírez11mhỏng 11m
- 26' 0-1 David López
- 26' Artem Dovbyk11mhỏng 11m
- 37' Artem Dovbyk
- 39' Yangel Herrera
- 45'+4 Mika Mármol
- HT0-1
- 55' Yan Couto
- 57' 0-2 Artem Dovbyk11m
- 63' ▲ Sergi Cardona ▼ Daley Sinkgraven
- 63' ▲ Marc Cardona ▼ Sandro Ramírez
- 63' ▲ Munir El Haddadi ▼ Alex Suárez
- 69' Yan Couto
- 70' ▲ Viktor Tsygankov ▼ Artem Dovbyk
- 70' ▲ Portu ▼ Yan Couto
- 78' ▲ Fabio González ▼ Máximo Perrone
- 80' ▲ Pablo Torre ▼ Sávio
- 81' ▲ Benito Ramírez ▼ Javier Muñoz
- 89' ▲ Jhon Solís ▼ Iván Martín
- 89' ▲ Arnau Martínez ▼ Yangel Herrera
- FT0-2
Đội hình
- 13Álvaro Valles 7.0
- 4Alex Suárez ▼ 63' 6.2
- 23Saul Coco 6.3
- 15Mika Mármol 6.2
- 18Daley Sinkgraven ▼ 63' 6.9
- 2Marvin Park 6.5
- 5Javier Muñoz ▼ 81' 6.7
- 8Máximo Perrone ▼ 78' 6.9
- 20Kirian Rodríguez 6.3
- 10Alberto Moleiro 6.9
- 9Sandro Ramírez ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 3Sergi Cardona ▲ 63' 6.7
- 19Marc Cardona ▲ 63' 7.0
- 17Munir El Haddadi ▲ 63' 6.5
- 25Fabio González ▲ 78' 6.9
- 11Benito Ramírez ▲ 81' 6.3
- 1Aarón Escandell
- 6Eric Curbelo
- 14Álvaro Lemos
- 12Enzo Loiodice
- 21José Campaña
- 24Pejiño
- 16Sory Kaba
- 13Paulo Gazzaniga 8.9
- 25Eric García 7.3
- 5David López ⚽ 7.9
- 17Daley Blind 7.0
- 3Miguel Gutiérrez 7.0
- 21Yangel Herrera ▼ 89' 7.0
- 14Aleix García 6.9
- 20Yan Couto ▼ 70' 7.3
- 23Iván Martín ▼ 89' 6.6
- 16Sávio ▼ 80' 6.9
- 9Artem Dovbyk ⚽ ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 8Viktor Tsygankov ▲ 70' 6.7
- 24Portu ▲ 70' 6.7
- 18Pablo Torre ▲ 80' 6.3
- 4Arnau Martínez ▲ 89' 6.7
- 22Jhon Solís ▲ 89' 6.5
- 1Juan Carlos
- 26Toni Fuidias
- 11Valery Fernández
- 19Toni Villa
Thống kê
01⚑4
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm6
5Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
595Chuyền bóng381
498Chuyền chính xác297
84%Chính xác chuyền78%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu49
43Ghi được113
58Thủng lưới61
0.9Bàn thắng mỗi trận2.31
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai64