UD Las Palmas vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-0 Girona FC tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 1, hòa 0, Girona FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- DDLWW Girona FC
- -5' Juan Carlos
- 21' José Campaña
- 42' Álex Muñoz · Fábio Silva 1-0
- 43' ▲ P. Ba ▼ Alejandro Francés
- HT1-0
- 47' Dário Essugo
- 59' ▲ Javi Muñoz ▼ José Campaña
- 60' ▲ Sandro Ramírez ▼ Manu Fuster
- 66' ▲ D. Blind ▼ Silvi
- 70' ▲ O. McBurnie ▼ Fábio Silva
- 72' Donny van de Beek
- 84' ▲ Jaime Mata ▼ Kirian Rodríguez
- 85' ▲ Mika Mármol ▼ Viti Rozada
- 87' Daley Blind
- 90'+7 Sandro Ramírez
- 90'+5 Jaime Mata
- 90'+6 Ladislav Krejčí
- 90'+2 David López
- 90'+1 Arnau Martínez
- 90'+4 ▲ Kim Min-Su ▼ Arnau Martínez
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Cillessen
- 18Viti Rozada ▼ 85'
- 4Álex Suárez
- 15S. McKenna
- 23Álex Muñoz
- 29Dário Essugo
- 8José Campaña ▼ 59'
- 14Manu Fuster ▼ 60'
- 20Kirian Rodríguez ▼ 84'
- 10Alberto Moleiro
- 37Fábio Silva ▼ 70'
Dự bị 12
- 5Javi Muñoz ▲ 59'
- 19Sandro Ramírez ▲ 60'
- 16O. McBurnie ▲ 70'
- 17Jaime Mata ▲ 84'
- 3Mika Mármol ▲ 85'
- 12E. Loiodice
- 13D. Horkaš
- 6Fabio González
- 11Benito Ramírez
- 9Marc Cardona
- 28Juanma Herzog
- 21Iván Gil
- 13P. Gazzaniga
- 16Alejandro Francés ▼ 43'
- 5David López
- 18L. Krejčí
- 3Miguel Gutiérrez
- 4Arnau Martínez ▼ 90'
- 6D. van de Beek
- 28Silvi ▼ 66'
- 11A. Danjuma
- 27G. Misehouy
- 19B. Miovski
Dự bị 9
- 44P. Ba ▲ 43'
- 17D. Blind ▲ 66'
- 29Kim Min-Su ▲ 90'
- 21Y. Herrera
- 15Juanpe
- 42Lucas García
- 1Juan Carlos
- 37Raul Martínez
- 7C. Stuani
Thống kê
04⚑3
⚑551
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm8
3Trúng đích3
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị5
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
367Chuyền bóng474
300Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền84%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu55
55Ghi được61
74Thủng lưới88
1.17Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai33