Burgos CF
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Córdoba CF

Burgos CF vs Córdoba CF

Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 3-2 Córdoba CF tại Segunda División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 1
Phong độ
DWLDD Burgos CF
LLWLL Córdoba CF
  1. 11' 0-1 Y. Diarra · C. Carracedo
  2. 22' Rubén
  3. 24' A. Fores · Curro 1-1
  4. 29' Kevin Appin
  5. 35' Youssouf Diarra
  6. 37' J. Llabres 2-1
  7. 45' 2-2 E. Garcia · J. Gutierrez
  8. HT2-2
  9. 67' V. Mollejo J. Llabres
  10. 74' Percan V. Sanchez
  11. 74' K. Medina E. Rodriguez
  12. 76' Eder Garcia
  13. 77' P. Galdames K. Appin
  14. 77' M. Exposito J. Gragera
  15. 77' S. Lencina A. Fores
  16. 77' A. Ghailan E. Garcia
  17. 84' C. Albarran E. Munoz
  18. 84' Alex Martin J. Gutierrez
  19. 90'+1 David González
  20. 90'+4 M. Mejia Curro
  21. 90' D. Gonzalez Ballesteros · V. Mollejo 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Burgos CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Francisco
  1. 13A. Cantero 8.6
  2. 23A. Dadie Izagirre 6.7
  3. 6S. Gonzalez 7.0
  4. 8G. Sierra 6.3
  5. 3I. Vilarrasa 6.2
  6. 20J. Gragera ▼ 77' 6.3
  7. 10K. Appin ▼ 77' 6.2
  8. 14D. Gonzalez Ballesteros 7.2
  9. 16Curro ▼ 90' 7.9
  10. 19J. Llabres ▼ 67' 7.7
  11. 9A. Fores ▼ 77' 7.5

Dự bị 12

  1. 35D. Gonzalez 7.2
  2. 22B. Martinez
  3. 36I. Martinez
  4. 18S. del Cerro
  5. 4P. Galdames ▲ 77' 6.6
  6. 5M. Exposito ▲ 77' 6.6
  7. 17M. Cantero
  8. 24S. Lencina ▲ 77' 7.2
  9. 11V. Mollejo ▲ 67' 6.9
  10. 21F. Garcia
  11. 7M. Mejia ▲ 90'
  12. 31I. Ribas
Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ivan Ania
  1. 1I. Alvarez 6.2
  2. 27E. Munoz ▼ 84' 6.5
  3. 5J. Gutierrez ▼ 84' 7.5
  4. 16R. Alves 6.3
  5. 3D. Tasende 6.7
  6. 22Y. Diarra 7.5
  7. 8I. Ruiz 6.9
  8. 28E. Garcia ▼ 77' 7.2
  9. 23C. Carracedo 8.3
  10. 15V. Sanchez ▼ 74' 6.2
  11. 18E. Rodriguez ▼ 74' 6.3

Dự bị 11

  1. 13Guilherme Fernandes
  2. 21C. Albarran ▲ 84' 6.3
  3. 4Alex Martin ▲ 84' 6.5
  4. 32Alex Lopez
  5. 7T. Zidane
  6. 6D. Caceres
  7. 9Percan ▲ 74' 6.3
  8. 19I. Sanz
  9. 11D. Bri
  10. 10K. Medina ▲ 74' 6.7
  11. 14A. Ghailan ▲ 77' 6.7

Thống kê

011
730
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm20
5Trúng đích8
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
6Cứu thua2
297Chuyền bóng411
218Chuyền chính xác331
73%Chính xác chuyền81%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón
4 5 - 1 +4 10
2
SD Eibar
4 6 - 3 +3 9
3
Sabadell
4 4 - 2 +2 8
4
CD Leganés
4 3 - 1 +2 8
5
Girona FC
4 9 - 5 +4 7
6
Celta de Vigo II
4 7 - 4 +3 7
7
R.C.D. Mallorca
4 5 - 2 +3 7
8
CD Tenerife
4 5 - 3 +2 7
9
Granada CF
4 5 - 4 +1 7
10
UD Las Palmas
4 6 - 6 0 7
11
Sporting de Gijón
4 2 - 2 0 7
12
UD Almería
4 6 - 4 +2 6
13
Burgos CF
4 5 - 5 0 5
14
Real Sociedad II
4 5 - 5 0 5
15
Oviedo
4 1 - 1 0 5
16
Real Valladolid
4 2 - 4 -2 4
17
FC Andorra
4 7 - 7 0 3
18
Cádiz CF
4 5 - 6 -1 3
19
Córdoba CF
4 7 - 10 -3 3
20
CD Eldense
4 2 - 6 -4 2
21
Albacete
4 2 - 7 -5 0
22
AD Ceuta FC
4 1 - 12 -11 0
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được13
9Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu