Córdoba CF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Burgos CF

Córdoba CF vs Burgos CF

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 2-0 Burgos CF tại Segunda División, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, Burgos CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
DWLDD Burgos CF
  1. 24' Álex Lizancos
  2. 44' J. Gonzalez 1-0
  3. 45' David González
  4. HT1-0
  5. 53' A. Fuentes 2-0
  6. 69' V. Mollejo D. Gonzalez Ballesteros
  7. 69' F. Nino M. Gonzalez
  8. 74' K. Medina P. Ortiz
  9. 81' Percan C. Carracedo
  10. 81' J. Salas D. Requena
  11. 81' F. Garcia I. Morante
  12. 89' N. Obolskiy A. Fuentes
  13. 89' D. de Almeida J. Gonzalez
  14. 90' M. Exposito M. Atienza
  15. FT2-0

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Iván Ania Cadavieco
  1. 1I. Alvarez 8.3
  2. 21C. Albarran 7.2
  3. 4Alex Martin 8.0
  4. 15X. Sintes 7.9
  5. 3J. Alcedo 7.0
  6. 30D. Requena ▼ 81' 6.9
  7. 20A. del Moral 6.9
  8. 24P. Ortiz ▼ 74' 6.5
  9. 23C. Carracedo ▼ 81' 7.6
  10. 18A. Fuentes ▼ 89' 7.2
  11. 10J. Gonzalez ▼ 89' 8.2

Dự bị 11

  1. 13C. Marin
  2. 5D. Bri
  3. 6Percan ▲ 81' 6.7
  4. 8I. Ruiz
  5. 9N. Obolskiy ▲ 89'
  6. 11K. Medina ▲ 74' 6.7
  7. 19D. de Almeida ▲ 89'
  8. 22C. Isaac
  9. 28J. Salas ▲ 81' 6.5
  10. 31Miguelon
  11. 37D. L. Garcia
Burgos CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Miguel Ramis Monfort
  1. 13A. Cantero 7.3
  2. 2A. Lizancos 6.3
  3. 18A. Cordoba 5.9
  4. 8G. Sierra 6.5
  5. 12F. Miguel 6.3
  6. 14D. Gonzalez Ballesteros ▼ 69' 6.9
  7. 23I. Morante ▼ 81' 6.3
  8. 5M. Atienza ▼ 90' 7.2
  9. 21I. Cordoba 6.2
  10. 20M. Gonzalez ▼ 69' 6.2
  11. 16Curro 7.7

Dự bị 12

  1. 1J. Ruiz
  2. 6S. Gonzalez
  3. 28S. del Cerro
  4. 36I. Martinez
  5. 15A. Bunuel
  6. 22B. Martinez
  7. 17M. Cantero
  8. 31F. Garcia ▲ 81' 6.7
  9. 33M. Exposito ▲ 90'
  10. 11V. Mollejo ▲ 69' 6.9
  11. 19I. Chapela
  12. 9F. Nino ▲ 69' 6.7

Thống kê

006
620
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm14
6Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
434Chuyền bóng365
357Chuyền chính xác280
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
61Ghi được53
70Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu