Burgos CF vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 4-0 Córdoba CF tại Segunda División, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 3, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- DWLDD Burgos CF
- LLWLL Córdoba CF
- 30' M. Atienza 1-0
- 45' F. Miguel · I. Morante 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Percan ▼ C. Carracedo
- 46' ▲ T. Zidane ▼ D. Requena
- 48' I. Cordoba · Curro 3-0
- 54' Curro11m 4-0
- 58' ▲ V. Mollejo ▼ F. Nino
- 58' ▲ K. Appin ▼ M. Atienza
- 58' ▲ M. Exposito ▼ I. Cordoba
- 59' ▲ S. Guardiola ▼ A. Fuentes
- 59' ▲ D. de Almeida ▼ Alex Martin
- 59' ▲ M. Goti Lopez ▼ Adilson
- 69' Florian Miguel
- 72' ▲ P. Galdames ▼ Curro
- 84' Kevin Appin
- 84' Jacobo González
- 85' ▲ S. del Cerro ▼ G. Sierra
- 85' ▲ M. Gonzalez ▼ I. Morante
- 87' Sergi Guardiola
- 90'+3 Mikel Goti
- 90' Théo Zidane
- FT4-0
Đội hình
- 13A. Cantero 6.6
- 2A. Lizancos 7.2
- 6S. Gonzalez 7.2
- 8G. Sierra ▼ 85' 6.7
- 12F. Miguel ⚽ 8.6
- 23I. Morante ⇢ ▼ 85' 7.3
- 5M. Atienza ⚽ ▼ 58' 8.2
- 14D. Gonzalez Ballesteros 7.0
- 21I. Cordoba ⚽ ▼ 58' 8.2
- 9F. Nino ▼ 58' 6.6
- 16Curro ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.5
Dự bị 12
- 1J. Ruiz
- 15A. Bunuel
- 3O. Luengo
- 11V. Mollejo ▲ 58' 6.9
- 28S. del Cerro ▲ 85' 6.7
- 31F. Garcia
- 20M. Gonzalez ▲ 85' 6.5
- 4P. Galdames ▲ 72' 6.3
- 10K. Appin ▲ 58' 6.5
- 7M. Mejia
- 22B. Martinez
- 33M. Exposito ▲ 58' 6.9
- 1I. Alvarez 6.3
- 22Trilli 6.3
- 4Alex Martin ▼ 59' 5.5
- 15X. Sintes 5.5
- 5D. Bri 5.6
- 8I. Ruiz 6.9
- 30D. Requena ▼ 46' 6.5
- 23C. Carracedo ▼ 46' 6.2
- 10J. Gonzalez 6.0
- 17Adilson ▼ 59' 6.2
- 18A. Fuentes ▼ 59' 6.2
Dự bị 12
- 26A. Arevalo
- 14S. Guardiola ▲ 59' 6.3
- 2I. Vilarrasa
- 20A. del Moral
- 6Percan ▲ 46' 6.7
- 21C. Albarran
- 16R. Alves
- 24P. Ortiz
- 7T. Zidane ▲ 46' 6.3
- 19D. de Almeida ▲ 59' 6.9
- 25M. Goti Lopez ▲ 59' 6.2
- 9N. Obolskiy
Thống kê
02⚑5
⚑1540
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
6Trúng đích2
2Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc15
2Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
306Chuyền bóng408
225Chuyền chính xác339
74%Chính xác chuyền83%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
53Ghi được61
35Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai39