Córdoba CF vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 2-2 Burgos CF tại Segunda División, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, Burgos CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- LLWLL Córdoba CF
- DWLDD Burgos CF
- HT0-0
- 49' Carlos Albarrán
- 52' Antonio Casas 1-0
- 59' ▲ Edu Espiau ▼ Fer Niño
- 59' ▲ Iván Morante ▼ Raúl Navarro
- 60' ▲ Iñigo Córdoba ▼ Dani Ojeda
- 62' ▲ Ander Yoldi ▼ Adilson
- 73' Adrián Lapeña
- 73' ▲ Genaro Rodríguez ▼ T. Zidane
- 73' ▲ N. Obolskiy ▼ Antonio Casas
- 74' ▲ David González ▼ K. Appin
- 76' ▲ Carlos Isaac ▼ Jacobo González
- 76' ▲ Xavi Sintes ▼ Cristian Carracedo
- 76' 1-1 Curro Sánchez
- 80' 1-2 Álex Sancris · David López
- 88' ▲ Miguel Atienza ▼ Álex Sancris
- 90'+13 David López
- 90'+7 Iñigo Cordoba
- 90'+8 Ander Yoldi · Carlos Albarrán 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 13Carlos Marín 6.6
- 21Carlos Albarrán ⇢ 7.0
- 4Adrián Lapeña 6.9
- 16José Martínez 6.9
- 3Calderón 6.3
- 7T. Zidane ▼ 73' 6.6
- 6Álex Sala 6.2
- 10Jacobo González ▼ 76' 6.6
- 23Cristian Carracedo ▼ 76' 7.2
- 20Antonio Casas ⚽ ▼ 73' 7.3
- 17Adilson ▼ 62' 6.6
Dự bị 10
- 11Ander Yoldi ⚽ ▲ 62' 6.9
- 18Genaro Rodríguez ▲ 73' 6.2
- 14N. Obolskiy ▲ 73' 6.7
- 22Carlos Isaac ▲ 76' 5.9
- 15Xavi Sintes ▲ 76' 6.2
- 19J. Soonsup-Bell
- 32Antonio Molina
- 27Matías Barboza
- 26Ramón Vila
- 34Josema
- 13Ander Cantero 6.6
- 4A. Arroyo 6.9
- 27David López ⇢ 7.5
- 18Aitor Córdoba 6.2
- 3F. Miguel 6.3
- 11Álex Sancris ⚽ ▼ 88' 7.6
- 6Raúl Navarro ▼ 59' 6.5
- 12K. Appin ▼ 74' 6.9
- 7Dani Ojeda ▼ 60' 6.7
- 16Curro Sánchez ⚽ 8.2
- 9Fer Niño ▼ 59' 6.9
Dự bị 12
- 19Edu Espiau ▲ 59' 6.3
- 23Iván Morante ▲ 59' 7.2
- 21Iñigo Córdoba ▲ 60' 6.3
- 14David González ▲ 74' 6.6
- 5Miguel Atienza ▲ 88' 6.3
- 34Hugo Rastrilla
- 33Marcelo Expósito
- 28Saúl del Cerro
- 17Javi López-Pinto
- 32Hugo Pascual
- 1L. Badiashile
- 8Ander Martín
Thống kê
11⚑4
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
4Trúng đích5
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị6
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
377Chuyền bóng343
304Chuyền chính xác267
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
61Ghi được53
67Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai31