Racing de Santander vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 4-1 Cádiz CF tại Segunda División, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 0, Cádiz CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 42
- Phong độ
- DDLWL Racing de Santander
- LDDDL Cádiz CF
- 14' P. Canales · J. Arana 1-0
- 29' J. Arana · P. Canales 2-0
- 34' J. Arana · I. Vicente 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Pascual ▼ J. Domina
- 46' ▲ D. Camara ▼ S. Ortuno
- 53' ▲ J. Mata ▼ J. Arana
- 53' ▲ S. Camara ▼ I. Sainz-Maza
- 57' 3-1 A. Fernandez
- 73' I. Vicente 4-1
- 81' ▲ J. Salinas ▼ M. Sangalli
- 81' ▲ S. Martinez ▼ A. Aldasoro
- 83' ▲ M. Diakite ▼ A. Fernandez
- 87' ▲ Chino ▼ P. Canales
- 88' ▲ J. Moreno ▼ P. Fernandez
- 88' ▲ P. Arana ▼ J. de la Rosa
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Ezkieta 6.3
- 15M. Sangalli ▼ 81' 6.3
- 2A. Mantilla 6.9
- 5J. Castro 6.7
- 3M. Garcia 6.9
- 6I. Sainz-Maza ▼ 53' 6.9
- 8A. Aldasoro ▼ 81' 6.9
- 11A. Martin 7.3
- 18P. Canales ⚽ ⇢ ▼ 87' 9.5
- 10I. Vicente ⚽ ⇢ 10.0
- 9J. Arana ⚽2 ⇢ ▼ 53' 9.2
Dự bị 12
- 13S. Eriksson
- 17J. Mata ▲ 53' 6.3
- 12A. Villalibre
- 20S. Camara ▲ 53' 6.7
- 34D. Diaz
- 32J. Salinas ▲ 81' 6.7
- 4Manu
- 21P. Ramon
- 14M. Gueye
- 46C. Sanchez
- 36S. Martinez ▲ 81' 6.7
- 44Chino ▲ 87'
- 1D. Gil 6.5
- 34J. Diaz Peregrina 6.0
- 27P. Fernandez ▼ 88' 6.3
- 6I. Recio 5.6
- 38S. Arribas 6.6
- 15S. Ortuno ▼ 46' 6.0
- 8A. Fernandez ⚽ ▼ 83' 8.0
- 19J. de la Rosa ▼ 88' 6.5
- 18Y. Diarra 6.3
- 16A. Cordero 6.2
- 37J. Domina ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 26F. Perez Morillo
- 30R. Blanco
- 5M. Diakite ▲ 83' 6.3
- 33R. Pereira
- 23A. Pascual ▲ 46' 7.0
- 29A. Caicedo
- 2J. Moreno ▲ 88'
- 17D. Camara ▲ 46' 6.5
- 39P. Arana ▲ 88'
- 40A. Beltran
- 41C. Diaz
Thống kê
00⚑3
⚑300
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm12
8Trúng đích3
7Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi8
2Cứu thua4
474Chuyền bóng505
410Chuyền chính xác434
86%Chính xác chuyền86%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
97Ghi được50
62Thủng lưới73
2.06Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
57Hiệp hai30