Cádiz CF vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-1 Racing de Santander tại Segunda División, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 3, hòa 0, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
- Phong độ
- LDDDL Cádiz CF
- DDLWL Racing de Santander
- 16' Rubén Alcaraz
- 18' Clément Michelin
- 42' ▲ Marco Sangalli ▼ C. Michelin
- HT0-0
- 50' Iza Carcelén
- 53' Chris Ramos
- 56' 0-1 Juan Carlos Arana · Iñigo Vicente
- 59' Javier Castro
- 67' ▲ Jon Karrikaburu ▼ Juan Carlos Arana
- 67' ▲ S. Camara ▼ Pablo Rodríguez
- 69' ▲ G. Escalante ▼ Iza Carcelén
- 69' ▲ Iván Alejo ▼ Rubén Alcaraz
- 81' ▲ Óscar Melendo ▼ R. Kouamé
- 86' ▲ Rubén Sobrino ▼ Chris Ramos
- 86' ▲ F. Mwepu ▼ Javi Ontiveros
- 88' ▲ Íñigo Sainz-Maza ▼ Iñigo Vicente
- 88' ▲ Marco Carrascal ▼ Andrés Martín
- 90'+8 Fali
- 90'+7 Iván Alejo
- 90'+4 Víctor Chust
- 90'+7 Suleiman Camara
- FT0-1
Đội hình
- 1David Gil 6.9
- 20Iza Carcelén ▼ 69' 6.0
- 3Fali 7.2
- 5Víctor Chust 6.5
- 18José Matos 7.2
- 22Javi Ontiveros ▼ 86' 7.9
- 12R. Kouamé ▼ 81' 6.9
- 4Rubén Alcaraz ▼ 69' 6.6
- 10B. Ocampo 7.3
- 23Carlos Fernández 6.2
- 16Chris Ramos ▼ 86' 6.6
Dự bị 12
- 17G. Escalante ▲ 69' 6.6
- 11Iván Alejo ▲ 69' 6.7
- 25Óscar Melendo ▲ 81' 6.5
- 7Rubén Sobrino ▲ 86' 6.3
- 15F. Mwepu ▲ 86' 6.3
- 13José Antonio Caro
- 19José de la Rosa
- 2Joseba Zaldúa
- 24Cristian Glauder
- 21T. Alarcón
- 14B. Kovačević
- 6Fede San Emeterio
- 13Jokin Ezkieta 7.2
- 17C. Michelin ▼ 42' 6.3
- 5Javi Castro 7.5
- 24Javi Montero 7.3
- 40Mario García 7.5
- 21Unai Vencedor 7.0
- 8Aritz Aldasoro 6.9
- 11Andrés Martín ▼ 88' 7.3
- 22Pablo Rodríguez ▼ 67' 7.3
- 10Iñigo Vicente ⇢ ▼ 88' 8.3
- 9Juan Carlos Arana ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 12
- 15Marco Sangalli ▲ 42' 6.6
- 19Jon Karrikaburu ▲ 67' 6.9
- 20S. Camara ▲ 67' 6.5
- 6Íñigo Sainz-Maza ▲ 88' 6.5
- 28Marco Carrascal ▲ 88' 6.9
- 14Ekain Zenitagoia
- 29Jeremy Arévalo
- 12M. Gueye
- 18Manu Hernando
- 7L. Junior
- 3Saúl García
- 1Miquel Parera
Thống kê
06⚑4
⚑930
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm13
4Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn6
4Phạt góc9
10Việt vị4
28Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
1Cứu thua3
258Chuyền bóng334
183Chuyền chính xác261
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu54
66Ghi được83
58Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai44