Racing de Santander
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cádiz CF

Racing de Santander vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 1-2 Cádiz CF tại Segunda División, 6 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 3, hòa 0, Cádiz CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 4
Sân vận động
Campos de Sport de El Sardinero, Santander
Trọng tài
Javier Iglesias
Phong độ
DDLWL Racing de Santander
LDDDL Cádiz CF
  1. 22' Abraham Minero
  2. 34' 0-1 Alberto Perea · Salvi
  3. HT0-1
  4. 58' David Rodríguez Cejudo
  5. 59' David Barral N. Marong
  6. 68' Alejo José Mari
  7. 78' David Querol A. Lozano
  8. 80' Jon Ander Garrido
  9. 80' Berto Cayarga Mario Ortiz
  10. 84' Juan Cala
  11. 85' David Barral 1-1
  12. 86' Alberto
  13. 87' Y. Bodiger Alberto Perea
  14. 90' Abraham Minero
  15. 90' Berto Cayarga
  16. 90' Abraham Minero
  17. 90' Iván Alejo
  18. 90'+11 1-2 1 Álex11m
  19. FT1-2

Đội hình

Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Iván Ania
  1. 13L. Zidane 6.5
  2. 24Alexis 6.6
  3. 22Abraham Minero 6.0
  4. 4Iñaki Olaortua 6.8
  5. 19K. Yoda 6.1
  6. 10Cejudo ▼ 58' 6.3
  7. 20Mario Ortiz ▼ 80' 6.6
  8. 7Nico Hidalgo 5.8
  9. 6Sergio Ruiz 7.9
  10. 14N. Marong ▼ 59' 6.8
  11. 17E. Lombardo 6.4

Dự bị 7

  1. 15David Rodríguez ▲ 58' 5.9
  2. 18David Barral ▲ 59' 7.3
  3. 11Berto Cayarga ▲ 80' 6.6
  4. 21Jordi Figueras
  5. 8A. Nkaka
  6. 3Moi Delgado
  7. 31Lucas Díaz
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 7.4
  2. 16Juan Cala 6.2
  3. 20Isaac Carcelén 6.6
  4. 4M. López 7.1
  5. 22A. Espino 7.1
  6. 8Álex 6.8
  7. 5Jon Garrido 6.0
  8. 6José Mari ▼ 68' 6.6
  9. 7Salvi 7.6
  10. 9A. Lozano ▼ 78' 6.7
  11. 10Alberto Perea ▼ 87' 7.0

Dự bị 7

  1. 14Alejo ▲ 68' 6.1
  2. 24David Querol ▲ 78' 6.5
  3. 12Y. Bodiger ▲ 87' 6.5
  4. 13David Gil
  5. 26Javi Navarro
  6. 11Caye Quintana
  7. 19J. Rhyner

Thống kê

133
140
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm13
5Trúng đích5
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
512Chuyền bóng228
427Chuyền chính xác154
83%Chính xác chuyền68%

So sánh

43Trận đấu44
39Ghi được52
57Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu