Cádiz CF vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 2-3 Racing de Santander tại Segunda División, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 0, Racing de Santander thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
- Phong độ
- LDDDL Cádiz CF
- DDLWL Racing de Santander
- 5' D. Camara · J. de la Rosa 1-0
- 13' Jose Antonio de la Rosa
- 15' R. Marti 2-0
- 19' Dawda Camara
- 20' 2-1 I. Vicente · G. Puerta
- 25' Mario Climent
- 28' Iñigo Vicente
- 42' Roger Martí
- 45'+5 Alvaro Mantilla
- HT2-1
- 46' ▲ M. Gueye ▼ I. Sainz-Maza
- 47' Iker Recio
- 49' Maguette Gueye
- 57' ▲ A. Pascual ▼ R. Marti
- 60' Asier Villalibre
- 60' ▲ M. Sangalli ▼ A. Mantilla
- 60' ▲ Jeremy Arevalo ▼ A. Villalibre
- 63' 2-2 A. Martin · P. Canales
- 68' ▲ I. Tabatadze ▼ J. de la Rosa
- 72' Moussa Diakité
- 83' ▲ E. Ugiagbe ▼ B. Ocampo
- 86' ▲ S. Camara ▼ P. Canales
- 87' ▲ A. Aldasoro ▼ I. Vicente
- 90' 2-3 A. Martin · S. Camara
- FT2-3
Đội hình
- 13V. Aznar 6.9
- 20I. Carcelen 6.3
- 2J. Moreno 6.3
- 6I. Ortega 5.7
- 21M. Climent 6.3
- 19J. de la Rosa ⇢ ▼ 68' 6.2
- 5M. Diakite 6.7
- 15S. Ortuno 6.9
- 10B. Ocampo ▼ 83' 7.3
- 9R. Marti ⚽ ▼ 57' 7.2
- 17D. Camara ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 1D. Gil
- 28D. Perez
- 7E. Ugiagbe ▲ 83' 6.7
- 8A. Fernandez
- 12I. Tabatadze ▲ 68' 6.6
- 18Y. Diarra
- 23A. Pascual ▲ 57' 6.5
- 27P. Fernandez
- 29A. Caicedo
- 33R. Pereira
- 1J. Ezkieta 6.3
- 2A. Mantilla ▼ 60' 5.9
- 5J. Castro 6.6
- 21P. Ramon 6.9
- 32J. Salinas 6.7
- 6I. Sainz-Maza ▼ 46' 6.7
- 19G. Puerta ⇢ 7.7
- 11A. Martin ⚽2 8.7
- 18P. Canales ⇢ ▼ 86' 6.9
- 10I. Vicente ⚽ ▼ 87' 8.2
- 12A. Villalibre ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 35L. Gomez Rodriguez
- 3M. Garcia
- 4Manu
- 8A. Aldasoro ▲ 87' 6.5
- 7Y. Cabanzon
- 9J. Arana
- 14M. Gueye ▲ 46' 6.3
- 15M. Sangalli ▲ 60' 6.9
- 16F. Gonzalez
- 20S. Camara ▲ 86' 6.6
- 29Jeremy Arevalo ▲ 60' 6.3
- 36M. Sergio
Thống kê
06⚑5
⚑740
29%Kiểm soát bóng71%
15Dứt điểm14
5Trúng đích8
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị1
22Phạm lỗi12
6Thẻ vàng4
5Cứu thua3
200Chuyền bóng510
133Chuyền chính xác432
67%Chính xác chuyền85%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
50Ghi được97
73Thủng lưới62
1.04Bàn thắng mỗi trận2.06
11Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai57