CD Tenerife vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-1 SD Eibar tại Segunda División, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 2, hòa 1, SD Eibar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Alejandro Quintero
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- DLWWW SD Eibar
- 1' José Corpas
- 18' Jon Bautista
- 35' 0-1 José Corpas · Jon Bautista
- 44' Nikola Šipčić
- HT0-1
- 59' ▲ G. Blanco ▼ Jon Bautista
- 66' ▲ Ager Aketxe ▼ Stoichkov
- 66' ▲ Álvaro Vadillo ▼ José Corpas
- 66' ▲ Quique González ▼ Y. Rahmani
- 73' ▲ José Jurado ▼ Aitor Sanz
- 73' ▲ Elady Zorrilla ▼ Borja Garcés
- 82' Eladio Zorrilla Jiménez
- 82' ▲ Teto ▼ Waldo Rubio
- FT0-1
Đội hình
- 1Juan Soriano 6.3
- 22J. Mellot 6.9
- 23N. Šipčić 6.6
- 4José León 7.3
- 24Nacho Martínez 6.6
- 17Waldo Rubio ▼ 82' 6.7
- 6Álex Corredera 6.9
- 16Aitor Sanz ▼ 73' 6.7
- 19Iván Romero 6.5
- 18Enric Gallego 6.9
- 9Borja Garcés ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 20José Jurado ▲ 73' 6.3
- 7Elady Zorrilla ▲ 73' 6.5
- 31Teto ▲ 82' 6.3
- 5Sergio González
- 14Carlos Ruiz
- 26David Rodríguez
- 2Aitor Buñuel
- 13Javi Díaz
- 8Javi Alonso
- 34Daniel Selma
- 15Pablo Larrea
- 3Kike Salas
- 25L. Zidane 8.7
- 6Sergio Álvarez 7.5
- 3Frederico Venâncio 7.2
- 5Juan Berrocal 7.2
- 23Anaitz Arbilla 7.0
- 22Peru Nolaskoain 6.9
- 14Javi Muñoz 6.2
- 17José Corpas ⚽ ▼ 66' 6.9
- 19Stoichkov ▼ 66' 6.7
- 11Y. Rahmani ▼ 66' 6.3
- 18Jon Bautista ⇢ ▼ 59' 6.9
Dự bị 11
- 9G. Blanco ▲ 59' 6.9
- 10Ager Aketxe ▲ 66' 6.7
- 21Álvaro Vadillo ▲ 66' 6.3
- 7Quique González ▲ 66' 6.3
- 28Iker Alday
- 24Daniel Lasure
- 20Arana
- 2Chema Rodríguez
- 13Yoel
- 34Markel Arana
- 1Ander Cantero
Thống kê
02⚑9
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm2
7Trúng đích2
2Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
479Chuyền bóng390
407Chuyền chính xác313
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
47Ghi được64
47Thủng lưới45
0.98Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới22
13Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai33