CD Tenerife vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 1-2 SD Eibar tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 2, hòa 1, SD Eibar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · 2nd Round
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Luis Milla
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- DLWWW SD Eibar
- -5' Eladio Zorrilla Jiménez
- 12' 0-1 Quique González · Y. Rahmani
- 37' Shaq Moore
- 38' Roberto Olabe
- HT0-1
- 46' ▲ S. Shashoua ▼ Thierno
- 46' ▲ J. Mellot ▼ Carlos Pomares
- 54' Javier Muñoz
- 55' ▲ Etxeita ▼ Arbilla
- 55' ▲ Edu Expósito ▼ Javi Muñoz
- 55' ▲ Álvaro Tejero ▼ Alvaro Roncal
- 59' ▲ Míchel ▼ Aitor Sanz
- 59' ▲ Pablo Larrea ▼ Álex Corredera
- 60' Cristian Glauder
- 70' ▲ Enric Gallego ▼ Jamelli
- 70' ▲ G. Blanco ▼ Fran Sol
- 74' Álvaro Tejero
- 74' Sergio González · Míchel 1-1
- 78' ▲ Stoichkov ▼ Y. Rahmani
- 82' Víctor Mollejo
- 83' 1-2 Edu Expósito
- 90'+4 Ander Cantero
- FT1-2
Đội hình
- 13D. Hernández 6.3
- 15Carlos Pomares ▼ 46' 6.3
- 21S. Moore 6.5
- 23N. Šipčić 6.3
- 12Sergio González ⚽ 7.3
- 16Aitor Sanz ▼ 59' 6.5
- 6Álex Corredera ▼ 59' 6.6
- 19Jamelli ▼ 70' 6.5
- 20E. Apeh 6.9
- 28Víctor Mollejo 6.6
- 31Thierno ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 10S. Shashoua ▲ 46' 7.2
- 22J. Mellot ▲ 46' 6.6
- 24Míchel ▲ 59' 7.2
- 2Pablo Larrea ▲ 59' 6.9
- 18Enric Gallego ▲ 70' 6.6
- 9Elady Zorrilla
- 27Ethyan
- 1Juan Soriano
- 4José León
- 32David Rodríguez
- 5Alberto Jiménez
- 1Ander Cantero 7.2
- 23Arbilla ▼ 55' 6.9
- 2E. Burgos 6.9
- 24Antonio Cristian 6.9
- 21Y. Rahmani ⇢ ▼ 78' 6.9
- 16Roberto Olabe 6.5
- 14Javi Muñoz ▼ 55' 6.7
- 33Miguel Atienza 6.6
- 7Quique González ⚽ 7.2
- 9Fran Sol ▼ 70' 6.9
- 47Alvaro Roncal ▼ 55' 6.5
Dự bị 11
- 5Etxeita ▲ 55' 6.7
- 10Edu Expósito ⚽ ▲ 55' 7.2
- 15Álvaro Tejero ▲ 55' 6.5
- 20G. Blanco ▲ 70' 6.5
- 19Stoichkov ▲ 78' 6.9
- 6Sergio Álvarez
- 18Toño
- 26Unai Ruiz Zeberio
- 28Paul Álvarez
- 17José Corpas
- 13Yoel
Thống kê
03⚑2
⚑050
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm7
5Trúng đích5
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc0
4Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
3Cứu thua4
450Chuyền bóng428
375Chuyền chính xác349
83%Chính xác chuyền82%
So sánh
51Trận đấu52
63Ghi được73
47Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai33