SD Eibar vs CD Tenerife
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 2-1 CD Tenerife tại Segunda División, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 7, hòa 1, CD Tenerife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Trọng tài
- Adrián Cordero
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- DWWLD CD Tenerife
- 24' Anaitz Arbilla
- 30' Sergio Álvarez
- HT0-0
- 50' 0-1 M. Dauda · Nacho Martínez
- 55' Dauda Mohammed
- 56' Frederico Venâncio · Imanol García de Albéniz 1-1
- 58' ▲ Elady Zorrilla ▼ M. Dauda
- 63' ▲ Ager Aketxe ▼ Javi Muñoz
- 67' Stoichkov
- 67' Stoichkov
- 72' ▲ Ríos Reina ▼ Imanol García de Albéniz
- 72' ▲ Y. Rahmani ▼ José Corpas
- 80' ▲ Quique González ▼ Jon Bautista
- 81' ▲ Teto ▼ S. Shashoua
- 83' Sergio González
- 85' Stoichkov11m 2-1
- 89' ▲ Ethyan ▼ Álex Corredera
- 90'+7 Yanis Rahmani
- 90'+4 Eladio Zorrilla Jiménez
- FT2-1
Đội hình
- 13Yoel 6.5
- 15Álvaro Tejero 6.7
- 3Frederico Venâncio ⚽ 7.5
- 23Arbilla 6.9
- 30Imanol García de Albéniz ⇢ ▼ 72' 7.0
- 6Sergio Álvarez 7.0
- 8Matheus Pereira 7.3
- 17José Corpas ▼ 72' 6.5
- 14Javi Muñoz ▼ 63' 6.9
- 19Stoichkov ⚽ 7.0
- 18Jon Bautista ▼ 80' 6.3
Dự bị 10
- 10Ager Aketxe ▲ 63' 6.9
- 16Ríos Reina ▲ 72' 6.3
- 11Y. Rahmani ▲ 72' 6.3
- 7Quique González ▲ 80' 6.6
- 31Ángel Troncho
- 4Rober Correa
- 1Ander Cantero
- 5Juan Berrocal
- 28Iker Alday
- 2Chema Rodríguez
- 1Juan Soriano 6.2
- 22J. Mellot 7.7
- 5Sergio González 6.6
- 4José León 6.3
- 24Nacho Martínez ⇢ 6.2
- 20José Jurado 7.0
- 16Aitor Sanz 7.0
- 10S. Shashoua ▼ 81' 6.5
- 6Álex Corredera ▼ 89' 6.6
- 11M. Dauda ⚽ ▼ 58' 7.2
- 18Enric Gallego 6.7
Dự bị 9
- 7Elady Zorrilla ▲ 58' 6.5
- 31Teto ▲ 81' 6.6
- 27Ethyan ▲ 89' 6.7
- 14Carlos Ruiz
- 26David Rodríguez
- 13Javi Díaz
- 32Ibra
- 28T. Barry
- 23N. Šipčić
Thống kê
04⚑6
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm6
3Trúng đích1
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Cứu thua1
498Chuyền bóng302
423Chuyền chính xác219
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
64Ghi được47
45Thủng lưới47
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
22Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai29