CD Tenerife vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife 0-1 SD Eibar tại Segunda División, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Tenerife thắng 2, hòa 1, SD Eibar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Heliodoro Rodríguez Lopéz, Tenerife
- Trọng tài
- Iosu Galech
- Phong độ
- DWWLD CD Tenerife
- DLWWW SD Eibar
- 17' ▲ Y. Rahmani ▼ F. Feuillassier
- 33' Álex Corredera
- 35' Pablo Larrea
- HT0-0
- 46' ▲ Aitor Sanz ▼ Pablo Larrea
- 46' ▲ Míchel ▼ Álex Corredera
- 46' ▲ G. Blanco ▼ José Corpas
- 46' ▲ Rober Correa ▼ Toño
- 58' ▲ Elady Zorrilla ▼ Álex Bermejo
- 64' ▲ Javi Muñoz ▼ Óscar Sielva
- 72' Esteban Burgos
- 75' 0-1 Álvaro Tejero · Stoichkov
- 77' ▲ Álex Muñoz ▼ Carlos Pomares
- 80' ▲ Quique González ▼ Stoichkov
- 81' Víctor Mollejo
- 86' Víctor Mollejo
- 86' Víctor Mollejo
- 90'+2 Míchel Herrero
- FT0-1
Đội hình
- 1Juan Soriano 6.7
- 15Carlos Pomares ▼ 77' 7.0
- 22J. Mellot 7.2
- 4José León 7.0
- 23N. Šipčić 6.3
- 6Álex Corredera ▼ 46' 6.6
- 2Pablo Larrea ▼ 46' 6.7
- 10S. Shashoua 7.2
- 11Álex Bermejo ▼ 58' 6.3
- 19Jamelli 7.0
- 28Víctor Mollejo 6.9
Dự bị 12
- 16Aitor Sanz ▲ 46' 7.2
- 24Míchel ▲ 46' 7.2
- 9Elady Zorrilla ▲ 58' 6.2
- 3Álex Muñoz ▲ 77' 6.6
- 20E. Apeh
- 27Etyan
- 12Sergio González
- 13D. Hernández
- 31Thierno
- 14Carlos Ruiz
- 30Víctor Méndez
- 21S. Moore
- 13Yoel 7.9
- 18Toño ▼ 46' 7.0
- 2E. Burgos 7.2
- 3Frederico Venâncio 7.3
- 15Álvaro Tejero ⚽ 8.0
- 8Óscar Sielva ▼ 64' 7.0
- 6Sergio Álvarez 6.9
- 19Stoichkov ⇢ ▼ 80' 7.0
- 17José Corpas ▼ 46' 6.5
- 11F. Feuillassier ▼ 17' 7.0
- 10Edu Expósito 7.0
Dự bị 10
- 21Y. Rahmani ▲ 17' 6.2
- 20G. Blanco ▲ 46' 6.9
- 4Rober Correa ▲ 46' 6.9
- 14Javi Muñoz ▲ 64' 6.6
- 7Quique González ▲ 80' 6.3
- 1Ander Cantero
- 33Miguel Atienza
- 22Ager Aketxe
- 16Roberto Olabe
- 24Antonio Cristian
Thống kê
14⚑6
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
470Chuyền bóng388
386Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
63Ghi được73
47Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai33