FC Andorra vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: FC Andorra 2-0 SD Eibar tại Segunda División, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Andorra thắng 1, hòa 2, SD Eibar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadi Nacional, Andorra la Vella
- Trọng tài
- Mateo Busquets
- Phong độ
- LWLLL FC Andorra
- DLWWW SD Eibar
- -5' Marc Fernandez Gracia
- 3' Hector Hevel
- 17' ▲ Frederico Venâncio ▼ Juan Berrocal
- 21' Sergio Molina · C. Albanis 1-0
- 36' Jon Bautista
- 41' Marti Vila Garcia
- HT1-0
- 46' ▲ Stoichkov ▼ Quique González
- 46' ▲ Javi Muñoz ▼ Ager Aketxe
- 61' ▲ G. Blanco ▼ Jon Bautista
- 65' ▲ M. Bundu ▼ Germán Valera
- 74' ▲ Rubén Bover ▼ C. Albanis
- 74' ▲ S. Bakış ▼ Carlos Martínez
- 74' ▲ Diego Pampín ▼ Martí Vilà
- 75' Matheus Pereira
- 76' ▲ Y. Rahmani ▼ Matheus Pereira
- 78' ▲ Adrià Altimira ▼ Alex Petxarroman
- 90'+7 Stoichkov
- 90'+6 H. Hevel · S. Bakış 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13Raúl Lizoáin 7.2
- 24Alex Petxarroman ▼ 78' 7.2
- 23Diego Alende 6.9
- 3Mika Màrmol 7.5
- 20Martí Vilà ▼ 74' 6.7
- 7H. Hevel ⚽ 7.2
- 6Marc Aguado 7.0
- 14Sergio Molina ⚽ 7.2
- 17Germán Valera ▼ 65' 7.3
- 10Carlos Martínez ▼ 74' 6.9
- 19C. Albanis ⇢ ▼ 74' 7.2
Dự bị 12
- 18M. Bundu ▲ 65' 6.7
- 21Rubén Bover ▲ 74' 6.7
- 12S. Bakış ▲ 74' 6.9
- 26Diego Pampín ▲ 74' 6.3
- 2Adrià Altimira ▲ 78' 6.5
- 1N. Ratti
- 11Marc Fernández
- 36Moha
- 22Iván Gil
- 27Pau Casadesús
- 4Álex Pastor
- 16Jandro Orellana
- 13Yoel 7.9
- 15Álvaro Tejero 6.6
- 5Juan Berrocal ▼ 17' 6.7
- 23Arbilla 6.9
- 30Imanol García de Albéniz 6.6
- 6Sergio Álvarez 6.3
- 8Matheus Pereira ▼ 76' 6.2
- 17José Corpas 6.3
- 10Ager Aketxe ▼ 46' 6.3
- 7Quique González ▼ 46' 6.7
- 18Jon Bautista ▼ 61' 6.3
Dự bị 10
- 3Frederico Venâncio ▲ 17' 6.7
- 19Stoichkov ▲ 46' 6.5
- 14Javi Muñoz ▲ 46' 6.9
- 9G. Blanco ▲ 61' 7.2
- 11Y. Rahmani ▲ 76' 6.7
- 22Peru Nolaskoain
- 2Chema Rodríguez
- 4Rober Correa
- 25L. Zidane
- 1Ander Cantero
Thống kê
03⚑11
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
10Trúng đích1
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
11Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua8
488Chuyền bóng365
406Chuyền chính xác283
83%Chính xác chuyền78%
So sánh
49Trận đấu53
56Ghi được64
46Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.21
18Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai33