SD Eibar vs FC Andorra
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 2-2 FC Andorra tại Segunda División, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 4, hòa 1, FC Andorra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LWLLL FC Andorra
- 5' 0-1 Iker Benito · Álex Petxa
- 23' Stoichkov · Cristian Gutiérrez 1-1
- 26' José Marsà
- 36' Sergi Samperphản lưới 2-1
- 45'+2 Adrià Vilanova
- HT2-1
- 58' Jon Bautista
- 60' Sergio Álvarez
- 61' Sergio Álvarez
- 61' Sergio Álvarez
- 64' ▲ Manu Nieto ▼ Álex Calvo
- 64' ▲ Iván Gil ▼ Álvaro Martín
- 66' ▲ Unai Vencedor ▼ Ager Aketxe
- 69' Sergi Samper
- 74' ▲ Ríos Reina ▼ Cristian Gutiérrez
- 74' ▲ K. de La Fuente ▼ Stoichkov
- 75' ▲ Jandro Orellana ▼ Sergi Samper
- 75' ▲ A. Scheidler ▼ José Marsà
- 81' Álvaro Tejero
- 81' Anaitz Arbilla
- 82' 2-2 Manu Nieto11m
- 87' ▲ Martí Vilà ▼ Álex Petxa
- 90' ▲ Quique González ▼ José Corpas
- 90' ▲ Y. Qasmi ▼ Jon Bautista
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Zidane 6.9
- 15Álvaro Tejero 6.7
- 3Frederico Venâncio 6.9
- 23Anaitz Arbilla 6.6
- 2Cristian Gutiérrez ⇢ ▼ 74' 7.3
- 6Sergio Álvarez 5.3
- 8Matheus Pereira 7.0
- 17José Corpas ▼ 90' 7.0
- 10Ager Aketxe ▼ 66' 7.2
- 19Stoichkov ⚽ ▼ 74' 7.3
- 18Jon Bautista ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 14Unai Vencedor ▲ 66' 6.7
- 21Ríos Reina ▲ 74' 6.3
- 27K. de La Fuente ▲ 74' 6.3
- 7Quique González ▲ 90'
- 9Y. Qasmi ▲ 90'
- 12J. Yriarte
- 31Ángel Troncho
- 13Yoel Rodríguez
- 30Mario Soriano
- 22S. Simič
- 11Y. Rahmani
- 25Dani Martín 6.9
- 18Álex Petxa ⇢ ▼ 87' 7.3
- 5Adrià Vilanova 7.0
- 3José Marsà ▼ 75' 7.2
- 16Diego Pampín 6.7
- 11Álvaro Martín ▼ 64' 6.6
- 8Sergi Samper ▼ 75' 6.3
- 14Sergio Molina 7.3
- 17Álex Calvo ▼ 64' 6.7
- 7Julen Lobete 7.3
- 27Iker Benito ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 9Manu Nieto ⚽ ▲ 64' 7.2
- 10Iván Gil ▲ 64' 6.9
- 6Jandro Orellana ▲ 75' 6.9
- 19A. Scheidler ▲ 75' 6.6
- 20Martí Vilà ▲ 87'
- 1N. Ratti
- 2Migue Leal
- 15Diego González
- 21Rubén Bover
- 22A. Arroyo
- 23Diego Alende
- 24Pablo Moreno
Thống kê
15⚑5
⚑130
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm16
4Trúng đích5
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc1
4Việt vị0
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
337Chuyền bóng594
260Chuyền chính xác516
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
86Ghi được38
58Thủng lưới60
1.62Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn14
48Hiệp hai26