FC Andorra vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: FC Andorra 0-1 SD Eibar tại Segunda División, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Andorra thắng 0, hòa 1, SD Eibar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Phong độ
- LWLLL FC Andorra
- WDLWW SD Eibar
- 28' Diego Alende
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sidibe ▼ A. Calvo
- 47' 0-1 A. Garrido · I. Gil
- 56' Jon Magunazelaia
- 58' ▲ S. Molina ▼ R. Schneider
- 58' ▲ H. Solozabal ▼ M. Domenech
- 60' ▲ S. Cubero ▼ J. Guruzeta
- 60' ▲ L. Nunez ▼ I. Gil
- 68' ▲ J. Amador ▼ A. Rodriguez
- 68' ▲ J. Bautista ▼ Javier Marton
- 74' ▲ J. Rijkhoff ▼ D. Alende
- 79' ▲ S. Golubovic ▼ J. Cano
- 90'+2 Efe Akman
- FT0-1
Đội hình
- 13P. Lopez
- 17T. Carrique
- 5M. Bombardo Poyato
- 23D. Alende▼ 74'
- 20M. Vila
- 8E. Akman
- 10M. Domenech▼ 58'
- 16R. Schneider▼ 58'
- 7A. Calvo▼ 46'
- 29H. Lopez
- 15J. Cano▼ 79'
Dự bị 12
- 1N. Ratti
- 25J. Owono
- 3L. M. Spatz
- 18A. Lopez
- 2J. Sebastian
- 14S. Molina▲ 58'
- 19Quintana Nacho
- 6H. Solozabal▲ 58'
- 28T. Olmedo
- 9J. Rijkhoff▲ 74'
- 27S. Golubovic▲ 79'
- 21M. Sidibe▲ 46'
- 13J. Magunagoitia
- 22A. Rodriguez▼ 68'
- 4U. Elgezabal
- 23A. Arbilla
- 24J. Bernat
- 30A. Garrido
- 8A. Madariaga
- 11J. Magunazelaia Argoitia
- 21I. Gil▼ 60'
- 10J. Guruzeta▼ 60'
- 20Javier Marton▼ 68'
Dự bị 10
- 1L. Lopez
- 2S. Cubero▲ 60'
- 15J. Amador▲ 68'
- 18M. Arana
- 28L. Nunez▲ 60'
- 17Pejino
- 7A. Ares
- 32C. Lumbreras
- 19E. Perez
- 9J. Bautista▲ 68'
Thống kê
01⚑6
⚑201
78%Kiểm soát bóng22%
28Dứt điểm4
5Trúng đích1
12Chệch đích2
11Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
711Chuyền bóng196
90%Chính xác chuyền62%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 2 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 5 - 1 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 9 | 3 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 10 | 3 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 11 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 13 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 1 - 1 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 3 | 2 - 6 | -4 | 1 | |
| 21 | 3 | 2 - 5 | -3 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu8
17Ghi được13
14Thủng lưới7
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai3