Sabadell vs CD Castellón
Tỷ số chung cuộc: Sabadell 1-1 CD Castellón tại Segunda División, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabadell thắng 3, hòa 2, CD Castellón thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadi de la Nova Creu Alta, Sabadell
- Trọng tài
- Luis Milla
- Phong độ
- WDDWW Sabadell
- LWDWW CD Castellón
- -5' Angel Martinez
- 25' Jaime Sánchez Muñoz
- 45'+1 0-1 Satrústegui · Marc Mateu
- HT0-1
- 54' Juan Fernández
- 61' ▲ Víctor García ▼ Juan Hernández
- 61' ▲ Néstor Querol ▼ Héber Pena
- 69' ▲ Óscar Rubio ▼ Jaime Sánchez
- 69' ▲ Xavi Boniquet ▼ Ángel Martínez
- 70' ▲ Adrián Lapeña ▼ Iago Indias
- 79' ▲ Edgar Hernández ▼ Adri Cuevas
- 79' ▲ Jamelli ▼ Álvaro Fidalgo
- 79' ▲ Jordi Sánchez ▼ I. Zlatanović
- 87' Josep Señé
- 90' Jordi Sánchez
- 90'+1 ▲ Víctor García ▼ César Díaz
- 90'+1 ▲ Luís Gustavo ▼ Arturo Molina
- 90'+3 Néstor Querol 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1Juan Mackay 7.3
- 4Aleix Coch 7.0
- 5Jaime Sánchez ▼ 69' 6.3
- 22P. Cornud 7.3
- 15Juan Fernández 6.7
- 6Ángel Martínez ▼ 69' 6.6
- 8Adri Cuevas ▼ 79' 6.3
- 2Stoichkov 7.2
- 7Héber Pena ▼ 61' 6.5
- 9Juan Hernández ▼ 61' 6.2
- 19Gorka Guruzeta 6.9
Dự bị 12
- 17Víctor García ▲ 90' 6.9
- 11Néstor Querol ⚽ ▲ 61' 7.5
- 12Óscar Rubio ▲ 69' 6.3
- 16Xavi Boniquet ▲ 69' 6.9
- 10Edgar Hernández ▲ 79' 6.3
- 13Diego Fuoli
- 21Aarón Rey
- 14Antonio Romero
- 24Jesús Olmo
- 3Iosu Ozkoidi
- 26David Astals
- 18Pedro Capó
- 1Álvaro Campos 6.3
- 5Satrústegui ⚽ 7.5
- 18Iago Indias ▼ 70' 6.3
- 2Guillem Jaime 6.9
- 23Marc Mateu ⇢ 7.9
- 19Josep Señé 6.9
- 16Rafa Gálvez 6.7
- 4Arturo Molina ▼ 90' 6.7
- 14Álvaro Fidalgo ▼ 79' 6.3
- 11César Díaz ▼ 90' 6.9
- 12I. Zlatanović ▼ 79' 7.0
Dự bị 12
- 3Adrián Lapeña ▲ 70' 6.2
- 10Jamelli ▲ 79' 7.0
- 24Jordi Sánchez ▲ 79' 6.3
- 17Víctor García ▲ 90'
- 20Luís Gustavo ▲ 90'
- 15Carlos Delgado
- 13Óscar Whalley
- 27Paolo Fernandes
- 7Juanto
- 22Joseba Muguruza
- 6Marc Castells
- 9David Cubillas
Thống kê
03⚑3
⚑720
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
542Chuyền bóng291
451Chuyền chính xác207
83%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
42Ghi được38
49Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai24