CD Castellón vs Sabadell
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 0-0 Sabadell tại Segunda División, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 2, hòa 1, Sabadell thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Phong độ
- LWDWW CD Castellón
- DWDDW Sabadell
- 3' Joel Priego
- 24' Edgar González
- HT0-0
- 50' Nicholas Gioacchini
- 54' ▲ M. Doue ▼ A. Gala
- 54' ▲ F. Castillo ▼ Alvaro
- 58' ▲ G. Valles ▼ N. Gioacchini
- 62' Juanjo Nieto
- 68' ▲ I. Suero ▼ P. Santiago
- 68' ▲ R. Rego ▼ Juanjo Nieto
- 68' ▲ J. Catala ▼ Bonaldo
- 68' ▲ E. Aguilar Elizalde ▼ M. Codina
- 68' ▲ X. Moreno ▼ P. Pons
- 74' Gaston Valles
- 81' ▲ Y. Rahmani ▼ T. Ripoll
- 87' ▲ A. Garcia ▼ Barri
- 88' Raúl Sánchez
- 90' Oscar Sanz Naval
- FT0-0
Đội hình
- 13R. Matthys
- 2Juanjo Nieto▼ 68'
- 22J. Mellot
- 5A. Jimenez
- 12L. Alcazar
- 21Alvaro▼ 54'
- 8Barri▼ 87'
- 7R. Sanchez
- 27A. Gala▼ 54'
- 18P. Santiago▼ 68'
- 9O. Camara
Dự bị 12
- 1A. Saipi
- 30M. Willman
- 6M. Doue▲ 54'
- 4A. Sienra
- 10I. Suero▲ 68'
- 17F. Castillo▲ 54'
- 23A. Garcia▲ 87'
- 25J. Vlak
- 14I. Cordoba
- 24D. Muale Nzanza
- 19H. Bellari
- 26R. Rego▲ 68'
- 1D. Fuoli
- 7T. Ripoll▼ 81'
- 14O. Sanz
- 6E. Gonzalez
- 5Bonaldo▼ 68'
- 4M. Codina▼ 68'
- 22Q. Liameed
- 20A. Orriols Cerarols
- 8P. Pons▼ 68'
- 16N. Gioacchini▼ 58'
- 23J. Priego
Dự bị 11
- 13J. Ortega
- 31M. Estevez
- 15J. C. Lazaro Cervera
- 27J. Catala▲ 68'
- 19Y. Rahmani▲ 81'
- 24E. Aguilar Elizalde▲ 68'
- 30X. Moreno▲ 68'
- 17A. Coscia
- 10M. A. Ramirez Carrasco
- 9N. Obolskiy
- 12G. Valles▲ 58'
Thống kê
02⚑5
⚑350
70%Kiểm soát bóng30%
8Dứt điểm11
1Trúng đích1
4Chệch đích6
3Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Cứu thua1
600Chuyền bóng254
83%Chính xác chuyền62%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 6 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 3 | 1 - 0 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
13Ghi được9
11Thủng lưới6
1.3Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7