CD Castellón
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sabadell

CD Castellón vs Sabadell

Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 3-1 Sabadell tại Primera División RFEF - Group 2, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 5, hòa 2, Sabadell thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
Sân vận động
Nou Estadi Castalia, Castellón de la Plana
Trọng tài
Antonio Monter
Phong độ
LWDWW CD Castellón
WDDWW Sabadell
  1. 13' Cristian Rodríguez 1-0
  2. 34' Raúl Sánchez 2-0
  3. 40' Joanet López Sergi Altimira
  4. HT2-0
  5. 46' Pau Victor Armando
  6. 46' Sergi García Juan Delgado
  7. 46' Pau Resta Alberto
  8. 47' 2-1 Joanet López
  9. 53' I. Athuman
  10. 56' P. V. Delgado
  11. 61' Dani Romera 3-1
  12. 67' Carles Salvador Pablo Hernández
  13. 67' G. Kochorashvili Cristian Rodríguez
  14. 74' David Astals I. Athuman
  15. 77' Nacho Gimeno K. Koné
  16. 78' J. Lopez Elo
  17. 81' P. Resta
  18. 83' C. Sarr
  19. 83' I. Indias
  20. 85' D. Astals
  21. 88' David Cubillas Dani Romera
  22. 88' Fabrício Raúl Sánchez
  23. FT3-1

Đội hình

CD Castellón HLV: Rubén Torrecilla
  1. C. Sarr
  2. Salva Ruiz
  3. Óscar Gil
  4. Iago Indias
  5. Manu Sánchez
  6. Pablo Hernández ▼ 67'
  7. Cristian Rodríguez ▼ 67'
  8. Raúl Sánchez ▼ 88'
  9. Josep Calavera
  10. Dani Romera ▼ 88'
  11. K. Koné ▼ 77'

Dự bị 12

  1. Carles Salvador ▲ 67'
  2. G. Kochorashvili ▲ 67'
  3. Nacho Gimeno ▲ 77'
  4. David Cubillas ▲ 88'
  5. Fabrício ▲ 88'
  6. Bilal Kandoussi
  7. J. de León
  8. Javi Antón
  9. Pablo García
  10. Y. Diori
  11. Aarón Romero
  12. Cristian Galas
Sabadell HLV: Gabri
  1. Sergi Puig
  2. Adán Gurdiel
  3. Armando ▼ 46'
  4. Pelayo Suárez
  5. Eudald Vergés
  6. I. Athuman ▼ 74'
  7. Álex Gualda
  8. Sergi Altimira ▼ 40'
  9. Juan Delgado ▼ 46'
  10. Alberto ▼ 46'
  11. Cristian Dieste

Dự bị 9

  1. Joanet López ▲ 40'
  2. Pau Victor ▲ 46'
  3. Sergi García ▲ 46'
  4. Pau Resta ▲ 46'
  5. David Astals ▲ 74'
  6. Álex Sala
  7. Juanmi Carrión
  8. MarcVargas
  9. Víctor Vidal

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Amorebieta
38 48 - 29 +19 69
2
CD Eldense
38 50 - 28 +22 69
3
CD Castellón
38 46 - 32 +14 62
4
FC Barcelona B
38 45 - 38 +7 61
5
Real Sociedad II
38 50 - 34 +16 60
6
Real Murcia
38 49 - 33 +16 56
7
CA Osasuna II
38 51 - 45 +6 53
8
Gimnastic
38 37 - 43 -6 53
9
SD Logroñés
38 40 - 43 -3 51
10
Sabadell
38 42 - 43 -1 50
11
UE Cornellà
38 34 - 42 -8 49
12
Intercity
38 45 - 44 +1 49
13
Real Unión
38 39 - 48 -9 48
14
Atlético Baleares
38 44 - 46 -2 47
15
Alcoyano
38 36 - 41 -5 47
16
Numancia
38 31 - 36 -5 46
17
La Nucía
38 39 - 45 -6 46
18
UD Logroñés
38 25 - 33 -8 36
19
Calahorra
38 31 - 52 -21 33
20
Athletic Bilbao II
38 27 - 54 -27 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
55Ghi được47
44Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu