UD Las Palmas
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cádiz CF

UD Las Palmas vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-2 Cádiz CF tại Segunda División, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 5, hòa 3, Cádiz CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 27
Sân vận động
Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
Santiago Varón
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
LDDDL Cádiz CF
  1. 18' 0-1 Alberto Perea · F. Malbašić
  2. 29' Aythami Artiles
  3. HT0-1
  4. 46' Edu Ramos A. Lozano
  5. 50' F. Varela Fabio González
  6. 58' Alejo Alberto Perea
  7. 62' Rafael Jimenez Jarque
  8. 66' Mauricio Lemos
  9. 66' Álvaro Giménez F. Malbašić
  10. 71' Tana J. Narváez
  11. 73' 0-2 Álex11m
  12. 76' Pablo Haro S. Srnić
  13. 84' Rubén Castro · F. Varela 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pepe Mel
  1. 32Álvaro Vallés 5.7
  2. 25Aythami Artiles 6.9
  3. 2M. Lemos 7.0
  4. 6Éric Curbelo 6.4
  5. 18Javi Castellano 7.6
  6. 24S. Srnić ▼ 76' 7.0
  7. 12J. Narváez ▼ 71' 6.7
  8. 11Benito Ramírez 6.8
  9. 15Fabio González ▼ 50' 6.8
  10. 7Rubén Castro 7.1
  11. 28Pedri 7.4

Dự bị 7

  1. 16F. Varela ▲ 50' 7.7
  2. 21Tana ▲ 71' 6.1
  3. 38Pablo Haro ▲ 76' 6.3
  4. 20Kirian Rodríguez
  5. 31Jesús Fortes
  6. 5M. Mantovani
  7. 13Josep Martínez
Cádiz CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Álvaro
  1. 1Alberto Cifuentes 8.1
  2. 20Isaac Carcelén 6.3
  3. 4M. López 6.8
  4. 3Fali Jiménez 6.6
  5. 22A. Espino 7.2
  6. 8Álex 7.6
  7. 6José Mari 6.5
  8. 7Salvi 6.5
  9. 9A. Lozano ▼ 46' 6.4
  10. 24F. Malbašić ▼ 66' 6.4
  11. 10Alberto Perea ▼ 58' 7.4

Dự bị 7

  1. 17Edu Ramos ▲ 46' 6.6
  2. 14Alejo ▲ 58' 6.8
  3. 21Álvaro Giménez ▲ 66' 6.7
  4. 12Y. Bodiger
  5. 13David Gil
  6. 11Jorge Pombo
  7. 19J. Rhyner

Thống kê

0216
110
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm4
9Trúng đích3
14Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
16Phạt góc1
2Việt vị5
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua8
537Chuyền bóng232
464Chuyền chính xác149
86%Chính xác chuyền64%

So sánh

44Trận đấu44
52Ghi được52
48Thủng lưới40
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu