UD Las Palmas vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-1 Cádiz CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 5, hòa 3, Cádiz CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
- Phong độ
- WWWLD UD Las Palmas
- LDDDL Cádiz CF
- 7' Pejiño 1-0
- 24' Iván Alejo
- 30' Lucas Pires
- 31' ▲ Maximiliano Gómez ▼ Roger Martí
- 33' Fali
- HT1-0
- 46' ▲ Marvin Park ▼ Alberto Moleiro
- 62' ▲ Rominigue Kouamé ▼ Álex Fernández
- 62' ▲ Robert Navarro ▼ Rubén Sobrino
- 66' ▲ Benito Ramírez ▼ Pejiño
- 80' ▲ Cristian Herrera ▼ Munir El Haddadi
- 82' ▲ Darwin Machís ▼ Iván Alejo
- 83' 1-1 Chris Ramos · Robert Navarro
- 83' ▲ Sergi Guardiola ▼ Víctor Chust
- 90'+4 Kirian Rodríguez
- 90' ▲ Enzo Loiodice ▼ Máximo Perrone
- FT1-1
Đội hình
- 13Álvaro Valles 7.6
- 28Julian Araujo 7.3
- 23Saúl Coco 7.3
- 15Mika Mármol 6.6
- 18Daley Sinkgraven 6.9
- 24Pejiño ⚽ ▼ 66' 7.5
- 5Javier Muñoz 6.5
- 8Máximo Perrone ▼ 90' 7.2
- 20Kirian Rodríguez 7.3
- 10Alberto Moleiro ▼ 46' 6.9
- 17Munir El Haddadi ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 2Marvin Park ▲ 46' 6.2
- 11Benito Ramírez ▲ 66' 6.5
- 7Cristian Herrera ▲ 80' 6.5
- 12Enzo Loiodice ▲ 90'
- 35Alex Gonzalez
- 1Aarón Escandell
- 4Alex Suárez
- 6Eric Curbelo
- 22Omenuke Mfulu
- 16Sory Kaba
- 9Sandro Ramírez
- 19Marc Cardona
- 1Jeremías Ledesma 6.5
- 20Iza Carcelén 6.9
- 3Fali 6.7
- 5Víctor Chust ▼ 83' 6.6
- 33Lucas Pires 7.2
- 11Iván Alejo ▼ 82' 6.5
- 4Rubén Alcaraz 6.9
- 8Álex Fernández ▼ 62' 6.6
- 7Rubén Sobrino ▼ 62' 7.0
- 16Chris Ramos ⚽ 7.2
- 21Roger Martí ▼ 31' 6.2
Dự bị 12
- 25Maximiliano Gómez ▲ 31' 7.0
- 12Rominigue Kouamé ▲ 62' 6.6
- 27Robert Navarro ▲ 62' 8.0
- 18Darwin Machís ▲ 82' 6.3
- 19Sergi Guardiola ▲ 83' 6.5
- 26Victor Wehbi Aznar
- 15Javier Hernández
- 2Joseba Zaldúa
- 14Mamadou Mbaye
- 24Fede San Emeterio
- 10Brian Ocampo
- 9Álvaro Negredo
Thống kê
01⚑4
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm13
2Trúng đích5
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị5
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
565Chuyền bóng296
471Chuyền chính xác207
83%Chính xác chuyền70%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu47
43Ghi được40
58Thủng lưới61
0.9Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai21