Cádiz CF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
UD Las Palmas

Cádiz CF vs UD Las Palmas

Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 1-2 UD Las Palmas tại Segunda División, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 1, hòa 2, UD Las Palmas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 37
Phong độ
LDDDL Cádiz CF
WWWLD UD Las Palmas
  1. 4' J. Gonzalez · Suso 1-0
  2. 15' 1-1 K. Rodriguez
  3. 33' J. Diaz Peregrina I. Carcelen
  4. HT1-1
  5. 57' Marvin E. Pedrola
  6. 61' Iker Recio
  7. 71' 1-2 K. Rodriguez
  8. 74' I. Bravo Jese
  9. 76' J. de la Rosa A. Cordero
  10. 76' D. Camara A. Pascual
  11. 82' A. Fernandez J. Gonzalez
  12. 82' J. Domina L. Perez
  13. 90'+2 Bojan Kovačević
  14. 90' I. Gil A. Garcia
  15. 90' I. Gonzalez K. Rodriguez
  16. 90' Pejino M. Fuster
  17. FT1-2

Đội hình

Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Imanol Idiakez
  1. 13V. Aznar
  2. 20I. Carcelen▼ 33'
  3. 14B. Kovacevic
  4. 6I. Recio
  5. 21M. Climent
  6. 11Suso
  7. 24J. Gonzalez▼ 82'
  8. 5M. Diakite
  9. 16A. Cordero▼ 76'
  10. 23A. Pascual▼ 76'
  11. 7L. Perez▼ 82'

Dự bị 12

  1. 1D. Gil
  2. 8A. Fernandez▲ 82'
  3. 9R. Marti
  4. 3R. Kouame
  5. 18Y. Diarra
  6. 19J. de la Rosa▲ 76'
  7. 34J. Diaz Peregrina▲ 33'
  8. 27P. Fernandez
  9. 2J. Moreno
  10. 17D. Camara▲ 76'
  11. 37J. Domina▲ 82'
  12. 38S. Arribas
UD Las Palmas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Luis Garcia
  1. 1D. Horkas
  2. 17Viti
  3. 6Sergio Barcia
  4. 3M. Marmol
  5. 5E. Clemente
  6. 22A. Garcia▼ 90'
  7. 20K. Rodriguez▼ 90'
  8. 16L. Amatucci
  9. 39E. Pedrola▼ 57'
  10. 10Jese▼ 74'
  11. 14M. Fuster▼ 90'

Dự bị 12

  1. 35A. Suarez
  2. 13J. Caro
  3. 2Marvin▲ 57'
  4. 8I. Gil▲ 90'
  5. 23C. Gutierrez
  6. 49I. Bravo▲ 74'
  7. 26I. Gonzalez▲ 90'
  8. 7N. Benedetti
  9. 4Alex Suarez
  10. 24Pejino▲ 90'
  11. 15J. Herzog
  12. 44R. Cruz

Thống kê

116
500
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích5
4Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
447Chuyền bóng502
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
50Ghi được60
73Thủng lưới47
1.04Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu