UD Las Palmas
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cádiz CF

UD Las Palmas vs Cádiz CF

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas 1-0 Cádiz CF tại Segunda División, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas thắng 4, hòa 2, Cádiz CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Phong độ
WWWLD UD Las Palmas
LDDDL Cádiz CF
  1. 32' Iza Carcelén
  2. HT0-0
  3. 46' A. Caicedo I. Carcelen
  4. 48' Mario Climent
  5. 51' Enrique Clemente
  6. 54' Alfred Caicedo
  7. 64' Y. Diarra J. Ontiveros
  8. 65' J. Recoba Viti
  9. 65' J. Viera I. Gil
  10. 67' Enrique Clemente
  11. 77' K. Rodriguez E. Loiodice
  12. 81' R. Pereira I. Tabatadze
  13. 85' J. Herzog Alex Suarez
  14. 85' J. Mata M. Fuster
  15. 85' Sergio Barcia · J. Viera 1-0
  16. 89' A. Fernandez M. Climent
  17. 89' D. Camara M. Diakite
  18. 90'+5 Sergio Ortuño
  19. FT1-0

Đội hình

UD Las Palmas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis García Fernández
  1. 1D. Horkas
  2. 2Marvin
  3. 4Alex Suarez▼ 85'
  4. 6Sergio Barcia
  5. 5E. Clemente
  6. 12E. Loiodice▼ 77'
  7. 16L. Amatucci
  8. 14M. Fuster▼ 85'
  9. 8I. Gil▼ 65'
  10. 17Viti▼ 65'
  11. 22A. Garcia

Dự bị 12

  1. 13J. Caro
  2. 35A. Suarez
  3. 23C. Gutierrez
  4. 15J. Herzog▲ 85'
  5. 18E. Cedeno
  6. 9J. Recoba▲ 65'
  7. 20K. Rodriguez▲ 77'
  8. 21J. Viera▲ 65'
  9. 11M. Cardona
  10. 24Pejino
  11. 10Jese
  12. 7J. Mata▲ 85'
Cádiz CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gaizka Garitano Aguirre
  1. 13V. Aznar
  2. 20I. Carcelen▼ 46'
  3. 14B. Kovacevic
  4. 6I. Ortega
  5. 21M. Climent▼ 89'
  6. 12I. Tabatadze▼ 81'
  7. 5M. Diakite▼ 89'
  8. 15S. Ortuno
  9. 22J. Ontiveros▼ 64'
  10. 11Suso
  11. 23A. Pascual

Dự bị 11

  1. 26F. Perez
  2. 30R. Blanco
  3. 29A. Caicedo▲ 46'
  4. 27P. Fernandez
  5. 2J. Moreno
  6. 33R. Pereira▲ 81'
  7. 18Y. Diarra▲ 64'
  8. 8A. Fernandez▲ 89'
  9. 17D. Camara▲ 89'
  10. 9R. Marti
  11. 10B. Ocampo

Thống kê

016
540
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
1Trúng đích3
12Chệch đích3
1Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
539Chuyền bóng342
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
60Ghi được50
47Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu