Manresa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
UE Sant Andreu

Manresa vs UE Sant Andreu

Tỷ số chung cuộc: Manresa 1-1 UE Sant Andreu tại Segunda División RFEF - Group 3, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Manresa thắng 1, hòa 5, UE Sant Andreu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio El Congost, Manresa
Phong độ
WLDWW Manresa
DWLWL UE Sant Andreu
  1. 26' M. Djitte Yeray Izquierdo
  2. HT0-0
  3. 46' Martí Soler Marc Martínez
  4. 66' Alexis García Pochito
  5. 66' Juanan Gallego Alberto Garcia
  6. 71' Enric Baquero Pol Ballesteros
  7. 71' Tom Diawara Carlos Gilbert
  8. 77' O. Ouhdadi11m 1-0
  9. 82' Iker Garcia Sergi Serrano
  10. 82' Serreta Genís Blasco
  11. 84' Javi López Álex Pachón
  12. 90'+1 M. Soler Cot
  13. 90'+1 M. Soler Cot
  14. 90'+4 1-1 Juanan Gallego
  15. FT1-1

Đội hình

Manresa HLV: Xavier Corominas
  1. Óscar Pulido
  2. Dani Reina
  3. Nacho Pastor
  4. Yeray Izquierdo ▼ 26'
  5. David Pons
  6. Marc Martínez ▼ 46'
  7. Nil Garrido
  8. Carlos Gilbert ▼ 71'
  9. Pol Ballesteros ▼ 71'
  10. Álex Pachón ▼ 84'
  11. O. Ouhdadi

Dự bị 7

  1. M. Djitte ▲ 26'
  2. Martí Soler ▲ 46'
  3. Enric Baquero ▲ 71'
  4. Tom Diawara ▲ 71'
  5. Javi López ▲ 84'
  6. Álex Sánchez
  7. Héctor Hurtado
UE Sant Andreu HLV: Molist
  1. Jaime González
  2. Jordi Méndez
  3. Antonio Pelegrín
  4. Genís Blasco ▼ 82'
  5. Sergio Castillo
  6. Carlos Guzmán
  7. Pau Darbra
  8. Ernest Forgàs
  9. Alberto Garcia ▼ 66'
  10. Sergi Serrano ▼ 82'
  11. Pochito ▼ 66'

Dự bị 7

  1. Alexis García ▲ 66'
  2. Juanan Gallego ▲ 66'
  3. Iker Garcia ▲ 82'
  4. Serreta ▲ 82'
  5. Nil Torreguitart
  6. Pau Rosales
  7. Sergi Benítez

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hércules
34 53 - 30 +23 65
2
Europa Fc
34 63 - 32 +31 63
3
Badalona
34 42 - 25 +17 59
4
UE Sant Andreu
34 53 - 33 +20 58
5
Lleida Esportiu
34 45 - 31 +14 58
6
Terrassa
34 45 - 40 +5 50
7
Torrent
34 40 - 37 +3 49
8
Alzira
34 39 - 41 -2 46
9
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 40 - 44 -4 46
10
Peña Deportiva
34 49 - 58 -9 45
11
Valencia II
34 48 - 39 +9 44
12
Andratx
34 40 - 47 -7 44
13
Formentera
34 40 - 42 -2 44
14
Saguntino
34 32 - 42 -10 42
15
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 45 -10 37
16
Penya Independent
34 32 - 52 -20 34
17
Manresa
34 23 - 41 -18 27
18
La Nucía
34 23 - 63 -40 21
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
24Ghi được58
43Thủng lưới36
0.67Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu