UE Sant Andreu

UE Sant Andreu

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 2

UE Sant Andreu: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 2 — điểm: 9, số trận: 8. Trận tiếp theo: Rayo Majadahonda vs UE Sant Andreu, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: UE Sant Andreu 2-2 Juventud Torremolinos, 18 tháng 10.

Phong độ
DWDLD
HLV
Ignacio Gonzalez Saenz Jose · Từ 2025
Vị trí
15 · Đ: 9 · Tr: 8 →
Sân vận động
Camp Municipal Narcís Sala, Barcelona · 6.563

Lịch thi đấu

07-11
FC Cartagena
UE Sant Andreu
–
–
15-11
Europa Fc
UE Sant Andreu
–
–
22-11
UE Sant Andreu
Atlético Madrid II
–
–
29-11
Real Murcia
UE Sant Andreu
–
–
06-12
UE Sant Andreu
Algeciras
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–5–1
Sân khách
8–5–8
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,5
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-110× · 25%
  • 0-15× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 2-23× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 2 8233 9101—
Friendlies Clubs 4121 431—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 35 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 34 · 14% 9% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 56 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 36 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 60 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 37 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 56 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 43 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 67 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 42 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 98 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 58 · 23% 26% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 229, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu