Marino de Luanco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coruxo

Marino de Luanco vs Coruxo

Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 1-0 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 3, hòa 3, Coruxo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 24
Sân vận động
Estadi Municipal de Miramar, Luanco
Trọng tài
Guillermo García
Phong độ
WLLWW Marino de Luanco
DWLWW Coruxo
  1. 27' Borja Álvarez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Luismi Rincón Yelco Alfaya
  4. 46' Pitu Doncel L. Focareta
  5. 65' Erik Bugarín Antón de Vicente
  6. 72' Dailos Tejera Guille Pinín
  7. 72' Óscar Fernández Luis Nuño
  8. 83' Nino Vander
  9. 89' Adolfo Lora
  10. 89' Diego Díaz Jairo Cárcaba
  11. FT1-0

Đội hình

Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Buru
  2. Guaya
  3. Borja Álvarez
  4. Trabanco
  5. Miguel Prado
  6. Nacho Matador
  7. Lora ▼ 89'
  8. Guille Pinín ▼ 72'
  9. Jairo Cárcaba ▼ 89'
  10. Luis Nuño ▼ 72'
  11. Vander ▼ 83'

Dự bị 7

  1. Dailos Tejera ▲ 72'
  2. Óscar Fernández ▲ 72'
  3. Nino ▲ 83'
  4. Adolfo ▲ 89'
  5. Diego Díaz ▲ 89'
  6. Guille Cueto
  7. J. Marinovich
Coruxo HLV: Javier Maté
  1. Alberto
  2. Andriu
  3. J. Terranova
  4. J. Antonini
  5. Antón de Vicente ▼ 65'
  6. Aitor Aspas
  7. Yago Gandoy
  8. L. Focareta ▼ 46'
  9. Y. Al Wateni
  10. Yelco Alfaya ▼ 46'
  11. Chiqui Castellano

Dự bị 7

  1. Luismi Rincón ▲ 46'
  2. Pitu Doncel ▲ 46'
  3. Erik Bugarín ▲ 65'
  4. A. Chekotun
  5. Guido Fernández
  6. Lucas Puime
  7. Marcos González

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arenteiro
34 44 - 19 +25 73
2
Real Avilés
34 45 - 30 +15 59
3
Real Valladolid II
34 49 - 41 +8 56
4
SD Compostela
34 42 - 27 +15 54
5
Zamora
34 38 - 33 +5 54
6
Guijuelo
34 35 - 29 +6 54
7
Real Oviedo II
34 44 - 42 +2 51
8
Gimnástica Torrelavega
34 32 - 31 +1 51
9
Marino de Luanco
34 33 - 34 -1 49
10
Racing de Santander II
34 41 - 41 0 48
11
Coruxo
34 36 - 29 +7 46
12
Langreo
34 36 - 38 -2 45
13
Ourense CF
34 36 - 36 0 43
14
Cristo Atlético
34 25 - 32 -7 41
15
SD Laredo
34 20 - 31 -11 35
16
Burgos Promesas
34 29 - 54 -25 27
17
CD Lugo B
34 30 - 47 -17 26
18
Bergantiños
34 33 - 54 -21 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
36Ghi được43
35Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu