Coruxo vs Marino de Luanco
Tỷ số chung cuộc: Coruxo 2-2 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coruxo thắng 4, hòa 3, Marino de Luanco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
- Sân vận động
- Campo do Vao, Vigo
- Trọng tài
- Francisco Crespo
- Phong độ
- DWLWW Coruxo
- WLLWW Marino de Luanco
- 9' 0-1 Jairo Cárcaba
- 16' Chiqui Castellano 1-1
- HT1-1
- 68' ▲ Y. Al Wateni ▼ Yago Gandoy
- 68' ▲ Nino ▼ Julio Delgado
- 72' Luismi Rincón 2-1
- 76' ▲ Isma Fagir ▼ Óscar Fernández
- 76' ▲ Luis Nuño ▼ Guille Pinín
- 79' ▲ Marcos González ▼ Chiqui Castellano
- 84' ▲ J. Antonini ▼ David Añón
- 84' ▲ Guille Cueto ▼ Guaya
- 86' 2-2 Luis Nuño
- FT2-2
Đội hình
- Alberto
- Andriu
- J. Terranova
- Lucas Puime
- David Añón ▼ 84'
- Antón de Vicente
- Aitor Aspas
- Yago Gandoy ▼ 68'
- L. Focareta
- Luismi Rincón
- Chiqui Castellano ▼ 79'
Dự bị 7
- Y. Al Wateni ▲ 68'
- Marcos González ▲ 79'
- J. Antonini ▲ 84'
- A. Chekotun
- Erik Bugarín
- Guido Fernández
- Pitu Doncel
- Buru
- Guaya ▼ 84'
- Borja Álvarez
- Trabanco
- Miguel Prado
- Lora
- Guille Pinín ▼ 76'
- N. Ndongo
- Jairo Cárcaba
- Julio Delgado ▼ 68'
- Óscar Fernández ▼ 76'
Dự bị 7
- Nino ▲ 68'
- Isma Fagir ▲ 76'
- Luis Nuño ▲ 76'
- Guille Cueto ▲ 84'
- Adolfo
- J. Marinovich
- Merayo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 44 - 19 | +25 | 73 | |
| 2 | 34 | 45 - 30 | +15 | 59 | |
| 3 | 34 | 49 - 41 | +8 | 56 | |
| 4 | 34 | 42 - 27 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 38 - 33 | +5 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 42 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 31 | +1 | 51 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 41 - 41 | 0 | 48 | |
| 11 | 34 | 36 - 29 | +7 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 38 | -2 | 45 | |
| 13 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 14 | 34 | 25 - 32 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 20 - 31 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
43Ghi được36
32Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai18