Marino de Luanco vs Coruxo
Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 0-1 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 2, hòa 1, Coruxo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Miramar, Luanco
- Phong độ
- WLLWW Marino de Luanco
- DWLWW Coruxo
- 7' 0-1 Pitu Doncel
- HT0-1
- 46' ▲ D. Mena ▼ Borja Álvarez
- 60' ▲ O. Traoré ▼ Juan Aspra
- 68' ▲ Alejandro Blanco ▼ Iván Elena
- 68' ▲ Hugo Salinas ▼ Abraham Nobrega
- 68' ▲ Sergio Mendigutxia ▼ Aitor Lorea
- 71' ▲ Dani Pereiro ▼ Yago Insua
- 71' ▲ Mario García ▼ Naveira
- 71' ▲ Mateo Míguez ▼ Álex Barrera
- 75' ▲ Vander ▼ Davo
- 83' ▲ Y. Al Wateni ▼ David Añón
- FT0-1
Đội hình
- Dennis Díaz
- Borja Álvarez ▼ 46'
- Palomeque
- Adolfo
- Lora
- Iván Elena ▼ 68'
- Guille Pinín
- Miguel Cuesta
- Juan Aspra ▼ 60'
- Aitor Lorea ▼ 68'
- Abraham Nobrega ▼ 68'
Dự bị 7
- D. Mena ▲ 46'
- O. Traoré ▲ 60'
- Alejandro Blanco ▲ 68'
- Hugo Salinas ▲ 68'
- Sergio Mendigutxia ▲ 68'
- Gonzalo Ardura
- Javi Pumarino
- Alberto
- Andriu
- J. Terranova
- Naveira ▼ 71'
- Borja Marchante
- David Añón ▼ 83'
- Álex Barrera ▼ 71'
- Pitu Doncel
- Dani Vidal
- Davo ▼ 75'
- Yago Insua ▼ 71'
Dự bị 7
- Dani Pereiro ▲ 71'
- Mario García ▲ 71'
- Mateo Míguez ▲ 71'
- Vander ▲ 75'
- Y. Al Wateni ▲ 83'
- A. Chekotun
- P. Tomaselli
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 19 | +35 | 73 | |
| 2 | 34 | 69 - 31 | +38 | 68 | |
| 3 | 34 | 42 - 21 | +21 | 63 | |
| 4 | 34 | 36 - 34 | +2 | 51 | |
| 5 | 34 | 50 - 41 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 32 - 40 | -8 | 50 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 47 | |
| 8 | 34 | 47 - 52 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 11 | 34 | 29 - 24 | +5 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 50 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 40 - 38 | +2 | 41 | |
| 14 | 34 | 23 - 32 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 27 - 43 | -16 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 52 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 35 - 60 | -25 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
34Ghi được37
29Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai18