Coruxo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marino de Luanco

Coruxo vs Marino de Luanco

Tỷ số chung cuộc: Coruxo 2-0 Marino de Luanco tại Segunda División RFEF - Group 1, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coruxo thắng 4, hòa 3, Marino de Luanco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 32
Sân vận động
Campo do Vao, Vigo
Trọng tài
Aleksandar Angelov
Phong độ
DWLWW Coruxo
WLLWW Marino de Luanco
  1. 25' Chiqui Castellano 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Steven Omar Álvarez
  4. 47' Chiqui Castellano 2-0
  5. 59' Diego Díaz Sergio Ríos
  6. 69' Adolfo Luis Morán
  7. 73' Aarón Sánchez Garci
  8. 81' Borja Domingo Antón de Vicente
  9. 81' Yago Gandoy Chiqui Castellano
  10. 82' Guille Pinín Nacho Matador
  11. FT2-0

Đội hình

Coruxo HLV: Jacobo Montes
  1. Alberto
  2. J. Terranova
  3. Lucas Puime
  4. Antón de Vicente ▼ 81'
  5. Jacobo Trigo
  6. Aitor Aspas
  7. Mateo Míguez
  8. Álex Ares
  9. Garci ▼ 73'
  10. Y. Al Wateni
  11. Chiqui Castellano ▼ 81'

Dự bị 7

  1. Aarón Sánchez ▲ 73'
  2. Borja Domingo ▲ 81'
  3. Yago Gandoy ▲ 81'
  4. Amigo
  5. Dani Vidal
  6. J. Antonini
  7. Manu
Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Buru
  2. Guaya
  3. Dailos Tejera
  4. Borja Álvarez
  5. Nacho Matador ▼ 82'
  6. Lora
  7. Nino
  8. Luis Morán ▼ 69'
  9. Omar Álvarez ▼ 46'
  10. Julio Delgado
  11. Sergio Ríos ▼ 59'

Dự bị 7

  1. Steven ▲ 46'
  2. Diego Díaz ▲ 59'
  3. Adolfo ▲ 69'
  4. Guille Pinín ▲ 82'
  5. César Suárez
  6. Emilio Morilla
  7. Miguel Rivas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 66 - 35 +31 65
2
Unión Adarve
34 54 - 39 +15 61
3
Navalcarnero
34 41 - 32 +9 57
4
Coruxo
34 46 - 32 +14 52
5
Cristo Atlético
34 51 - 41 +10 52
6
Bergantiños
34 36 - 37 -1 49
7
Leganés II
34 44 - 34 +10 48
8
SD Compostela
34 47 - 38 +9 47
9
Real Avilés
34 43 - 37 +6 47
10
Arenteiro
34 35 - 35 0 45
11
Langreo
34 40 - 41 -1 44
12
Marino de Luanco
34 38 - 38 0 43
13
Gimnástica Segoviana
34 37 - 42 -5 42
14
Móstoles
34 37 - 44 -7 41
15
Salamanca UDS
34 26 - 29 -3 41
16
Llanera
34 39 - 55 -16 40
17
Arosa
34 32 - 48 -16 39
18
Ceares
34 23 - 78 -55 18
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
51Ghi được40
37Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu