Marino de Luanco vs Coruxo
Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 0-0 Coruxo tại Segunda División RFEF - Group 1, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 3, hòa 3, Coruxo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadi Municipal de Miramar, Luanco
- Trọng tài
- Alberto Aranda
- Phong độ
- WLLWW Marino de Luanco
- DWLWW Coruxo
- HT0-0
- 65' ▲ Julio Delgado ▼ Diego Díaz
- 65' ▲ Luis Morán ▼ Guaya
- 67' ▲ Borja Domingo ▼ Diego Silva
- 67' ▲ Martín Rafael ▼ Chiqui Castellano
- 73' ▲ Álex Ares ▼ Garci
- 77' ▲ Guille Pinín ▼ Nacho Matador
- 86' ▲ Omar Álvarez ▼ Nino
- 89' ▲ J. Antonini ▼ Diego Martínez
- 90'+3 S. Prieto
- FT0-0
Đội hình
- B. Bussmann
- Guaya ▼ 65'
- Dailos Tejera
- Borja Álvarez
- Trabanco
- Nacho Matador ▼ 77'
- Lora
- Nino ▼ 86'
- César Suárez
- Steven
- Diego Díaz ▼ 65'
Dự bị 7
- Julio Delgado ▲ 65'
- Luis Morán ▲ 65'
- Guille Pinín ▲ 77'
- Omar Álvarez ▲ 86'
- Buru
- Dioni
- Miguel Prendes
- Alberto
- Manu
- Pablo Crespo
- Diego Martínez ▼ 89'
- Lucas Puime
- Antón de Vicente
- Yago Gandoy
- Mateo Míguez
- Garci ▼ 73'
- Diego Silva ▼ 67'
- Chiqui Castellano ▼ 67'
Dự bị 7
- Borja Domingo ▲ 67'
- Martín Rafael ▲ 67'
- Álex Ares ▲ 73'
- J. Antonini ▲ 89'
- Aarón Sánchez
- Amigo
- Javi Sandá
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 35 | +31 | 65 | |
| 2 | 34 | 54 - 39 | +15 | 61 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 5 | 34 | 51 - 41 | +10 | 52 | |
| 6 | 34 | 36 - 37 | -1 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 34 | +10 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 38 | +9 | 47 | |
| 9 | 34 | 43 - 37 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 15 | 34 | 26 - 29 | -3 | 41 | |
| 16 | 34 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 34 | 32 - 48 | -16 | 39 | |
| 18 | 34 | 23 - 78 | -55 | 18 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
40Ghi được51
41Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25