SD Eibar W
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Atlético Madrid W

SD Eibar W vs Atlético Madrid W

Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 2-2 Atlético Madrid W tại Primera División Femenina, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 0, hòa 3, Atlético Madrid W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
Phong độ
DWWDL SD Eibar W
DLLWL Atlético Madrid W
  1. 10' 0-1 S. Jensen · V. Boe Risa
  2. 14' C. Andres · Camino 1-1
  3. 20' E. Moreno · C. Alvarez 2-1
  4. 28' S. Lloris
  5. 38' G. Garcia
  6. HT2-1
  7. 46' A. Medina R. Otermin
  8. 46' Lauren Leal C. Menayo
  9. 46' F. Iannuzzi G. Garcia
  10. 46' Alexia X. Perez
  11. 59' 2-2 V. Boe Risa11m
  12. 72' Luany
  13. 73' A. Altonaga Iribarren
  14. 74' Camino
  15. 83' Ana Vitoria S. Jensen
  16. 88' O. Clement Tukumbuke C. Alvarez
  17. 88' I. Lacosta E. Moreno
  18. 90'+6 P. Ojeda S. Martin
  19. 90'+2 O. Clement Tukumbuke
  20. FT2-2

Đội hình

SD Eibar W HLV: Inaki Goikoetxea
  1. 1E. Astralaga
  2. 11Camino
  3. 20M. Masegur
  4. 12A. Belem
  5. 4C. Andres
  6. 3G. Facila
  7. 8Iribarren ▼ 73'
  8. 18A. Rico Torres
  9. 23E. Moreno ▼ 88'
  10. 19S. Martin ▼ 90'
  11. 16C. Alvarez ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 13L. Marti
  2. 5P. Ojeda ▲ 90'
  3. 6A. Etxezarreta
  4. 7A. Altonaga ▲ 73'
  5. 10E. Valej
  6. 14I. Lacosta ▲ 88'
  7. 17A. Peckova
  8. 21Uranga
  9. 22O. Clement Tukumbuke ▲ 88'
  10. 28M. Lopez
Atlético Madrid W HLV: Jose Herrera
  1. 13P. Larque
  2. 5X. Perez ▼ 46'
  3. 15S. Lloris
  4. 11C. Menayo ▼ 46'
  5. 14R. Otermin ▼ 46'
  6. 8G. Garcia ▼ 46'
  7. 6V. Boe Risa
  8. 22Luany
  9. 17J. Bartel
  10. 28C. Gomez
  11. 7S. Jensen ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 1Lola
  2. 3A. Medina ▲ 46'
  3. 4Lauren Leal ▲ 46'
  4. 10Ana Vitoria ▲ 83'
  5. 19M. Portales Nieto
  6. 21F. Iannuzzi ▲ 46'
  7. 23Alexia ▲ 46'
  8. 46D. Gutierrez

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 130 - 9 +121 87
2
Real Madrid W
30 65 - 18 +47 72
3
Real Sociedad W
30 61 - 27 +34 66
4
Granad. Tenerife W
30 49 - 22 +27 54
5
Atlético Madrid W
30 63 - 39 +24 51
6
Granada CF
30 36 - 42 -6 45
7
Athletic Bilbao W
30 35 - 44 -9 44
8
Sevilla F.C. W
30 33 - 46 -13 41
9
FC Levante Badalona W
30 28 - 46 -18 39
10
Madrid CFF W
30 41 - 59 -18 37
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona W
30 28 - 44 -16 31
12
Deportivo de La Coruña W
30 34 - 54 -20 31
13
SD Eibar W
30 18 - 47 -29 28
14
Edf Logrono W
30 29 - 54 -25 21
15
Alhama W
30 23 - 78 -55 14
16
Levante UD W
30 18 - 62 -44 9
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu41
18Ghi được80
47Thủng lưới58
0.6Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn27
6Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu