Atlético Madrid W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid W 1-1 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid W thắng 7, hòa 3, SD Eibar W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 11
- Sân vận động
- Centro Deportivo Wanda Alcalá de Henares, Alcalá de Henares
- Phong độ
- DLLWL Atlético Madrid W
- WDWWD SD Eibar W
- 38' Elba Vergés Prats
- HT0-0
- 46' ▲ E. Pizarro ▼ E. van Deursen
- 46' ▲ Mireia Masegur ▼ A. Pěčková
- 57' 0-1 Ane Campos
- 58' ▲ G. García ▼ Tatiana Pinto
- 58' ▲ Rosa Otermin ▼ Andrea Medina
- 64' Patricia Ojeda Ramírez
- 70' ▲ S. Jensen ▼ Gio Garbelini
- 72' ▲ M. Monnecchi ▼ Ane Campos
- 77' Andrea Álvarez
- 78' ▲ Lauren Leal ▼ M. Barth
- 78' ▲ Silvia Lloris ▼ Ainhoa Moraza
- 80' ▲ Carla Andrés ▼ A. Álvarez
- 83' Fiamma Benítez · Luany 1-1
- 88' ▲ Leire Peña ▼ Arene Altonaga
- 90'+1 Eunate Astralaga
- FT1-1
Đội hình
- 1Lola Gallardo 7.2
- 3Ainhoa Moraza ▼ 78' 6.9
- 5Xènia Pérez 7.3
- 23M. Barth ▼ 78' 7.0
- 20Andrea Medina ▼ 58' 6.3
- 17Tatiana Pinto ▼ 58' 7.0
- 6V. Bøe Risa 7.2
- 22Luany ⇢ 7.5
- 21Fiamma Benítez ⚽ 7.5
- 18Gio Garbelini ▼ 70' 7.3
- 9Sheila Guijarro 7.3
Dự bị 7
- 8G. García ▲ 58' 6.9
- 14Rosa Otermin ▲ 58' 6.9
- 7S. Jensen ▲ 70' 7.0
- 4Lauren Leal ▲ 78' 6.7
- 15Silvia Lloris ▲ 78' 6.7
- 31Alba de Isidro
- 19Marta Cardona
- 25Eunate Astralaga 7.9
- 11Laura Camino 6.5
- 3Patri Ojeda 6.3
- 18Elba Vergés 6.5
- 23Eider Arana 6.9
- 17A. Pěčková ▼ 46' 6.9
- 7Arene Altonaga ▼ 88' 6.9
- 6B. Amani 6.9
- 24E. van Deursen ▼ 46' 6.6
- 8Ane Campos ⚽ ▼ 72' 7.2
- 10A. Álvarez ▼ 80' 6.7
Dự bị 7
- 9E. Pizarro ▲ 46' 6.6
- 20Mireia Masegur ▲ 46' 7.2
- 12M. Monnecchi ▲ 72' 7.2
- 4Carla Andrés ▲ 80' 6.3
- 14Leire Peña ▲ 88' 6.5
- 21A. Leitner
- 1Noelia García
Thống kê
00⚑17
⚑140
75%Kiểm soát bóng25%
17Dứt điểm8
7Trúng đích6
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
17Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
5Cứu thua6
648Chuyền bóng220
543Chuyền chính xác115
84%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
54Ghi được24
28Thủng lưới41
1.64Bàn thắng mỗi trận0.8
19Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai9