SD Eibar W vs Atlético Madrid W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 1-1 Atlético Madrid W tại Primera División Femenina, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 0, hòa 3, Atlético Madrid W thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DWWDL SD Eibar W
- DLLWL Atlético Madrid W
- 11' Andrea Sierra Larrauri
- 15' 0-1 Eva Navarro
- 33' Arene Altonaga
- HT0-1
- 70' Carla Andrés
- 72' ▲ A. Leitner ▼ A. Álvarez
- 74' ▲ R. Ajibade ▼ Sheila Guijarro
- 84' ▲ E. Banini ▼ Eva Navarro
- 84' ▲ Lucía Moral ▼ Ana Vitória
- 86' ▲ H. Yonei ▼ B. Amani
- 86' ▲ E. van Deursen ▼ Arene Altonaga
- 88' Laura Camino · E. van Deursen 1-1
- 90'+3 ▲ Natividad Cano ▼ Ane Campos
- 90'+3 ▲ N. Matlou ▼ Laura Camino
- 90'+1 ▲ Marta Cardona ▼ Cinta Rodríguez
- FT1-1
Đội hình
- 13María Miralles 6.5
- 5Andrea Sierra 6.2
- 18Elba Vergés 7.2
- 4Carla Andrés 6.9
- 23Eider Arana 7.0
- 11Laura Camino ⚽ ▼ 90' 7.5
- 8Ane Campos ▼ 90' 6.5
- 7Arene Altonaga ▼ 86' 7.3
- 6B. Amani ▼ 86' 7.3
- 9E. Pizarro 6.5
- 15A. Álvarez ▼ 72' 6.0
Dự bị 10
- 21A. Leitner ▲ 72' 6.3
- 14H. Yonei ▲ 86' 6.7
- 24E. van Deursen ▲ 86' 7.2
- 30Natividad Cano ▲ 90'
- 17N. Matlou ▲ 90'
- 3Zaira Flores
- 1Noelia García
- 2Puyi
- 25Amaia Peña
- 19H. Diallo
- 13Patricia Larqué 7.0
- 7Sheila García 7.3
- 15Cinta Rodríguez ▼ 90' 6.6
- 2Xènia Pérez 6.9
- 20Andrea Medina 7.7
- 17G. García 7.5
- 6V. Bøe Risa 7.2
- 19Eva Navarro ⚽ ▼ 84' 7.9
- 24Ana Vitória ▼ 84' 7.2
- 10L. Santos 7.2
- 18Sheila Guijarro ▼ 74' 6.9
Dự bị 9
- 16R. Ajibade ▲ 74' 6.3
- 22E. Banini ▲ 84' 6.3
- 14Lucía Moral ▲ 84' 6.2
- 9Marta Cardona ▲ 90'
- 8Ludmila
- 3Ainhoa Moraza
- 33Alba de Isidro
- 27Alexia
- 5Sonia Majarín
Thống kê
03⚑4
⚑900
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm13
2Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn7
4Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
2Cứu thua1
252Chuyền bóng536
161Chuyền chính xác426
64%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu31
22Ghi được54
48Thủng lưới25
0.73Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai28