Atlético Madrid W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid W 3-0 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid W thắng 7, hòa 3, SD Eibar W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 8
- Phong độ
- DLLWL Atlético Madrid W
- DWWDL SD Eibar W
- 3' Sheila Guijarro · Ainhoa Moraza 1-0
- 14' Noko Matlou
- HT1-0
- 46' ▲ Andrea Sierra ▼ A. Álvarez
- 63' ▲ Marta Cardona ▼ A. Crnogorčević
- 63' ▲ Eva Navarro ▼ R. Ajibade
- 63' ▲ Natividad Cano ▼ Laura Camino
- 64' Bernadette Amani
- 68' ▲ Sheila García ▼ H. Lundkvist
- 68' ▲ E. Banini ▼ V. Bøe Risa
- 69' Eva Navarro · E. Banini 2-0
- 76' ▲ Zaira Flores ▼ B. Amani
- 76' ▲ K. Thompson ▼ N. Matlou
- 83' ▲ Lucía Moral ▼ L. Santos
- 85' ▲ H. Yonei ▼ Arene Altonaga
- 90'+6 Sheila Guijarro 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Lola Gallardo 7.0
- 12H. Lundkvist ▼ 68' 6.6
- 15Cinta Del Mar 7.2
- 11Carmen Menayo 6.9
- 3Ainhoa Moraza ⇢ 8.0
- 10L. Santos ▼ 83' 6.9
- 6V. Bøe Risa ▼ 68' 6.9
- 17G. García 7.9
- 21A. Crnogorčević ▼ 63' 6.9
- 18Sheila Guijarro ⚽2 8.3
- 16R. Ajibade ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 9Marta Cardona ▲ 63' 6.6
- 19Eva Navarro ⚽ ▲ 63' 7.2
- 7Sheila García ▲ 68' 6.9
- 22E. Banini ▲ 68' 7.2
- 14Lucía Moral ▲ 83' 6.6
- 13Patricia Larqué
- 4M. van Dongen
- 5Sonia Majarín
- 2Xènia Pérez
- 13María Miralles 6.9
- 23Eider Arana 6.2
- 4Carla Andrés 7.7
- 20Jujuba Cardozo 6.2
- 17N. Matlou ▼ 76' 6.3
- 15A. Álvarez ▼ 46' 6.3
- 7Arene Altonaga ▼ 85' 6.5
- 6B. Amani ▼ 76' 6.9
- 11Laura Camino ▼ 63' 6.3
- 9E. Pizarro 6.9
- 8Ane Campos 6.5
Dự bị 10
- 5Andrea Sierra ▲ 46' 6.2
- 30Natividad Cano ▲ 63' 6.3
- 3Zaira Flores ▲ 76' 6.3
- 12K. Thompson ▲ 76' 6.3
- 14H. Yonei ▲ 85' 6.3
- 21A. Leitner
- 18Elba Vergés
- 2Puyi
- 1Noelia García
- 25Amaia Peña
Thống kê
00⚑8
⚑320
72%Kiểm soát bóng28%
18Dứt điểm6
6Trúng đích2
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
577Chuyền bóng227
499Chuyền chính xác148
86%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
31Trận đấu30
54Ghi được22
25Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai15